|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,483
|
103,588
|
121,510
|
142,646
|
126,470
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
113,483
|
103,588
|
121,510
|
142,646
|
126,470
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112,731
|
88,437
|
94,605
|
119,248
|
134,179
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
752
|
15,150
|
26,904
|
23,398
|
-7,709
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
726
|
4,118
|
812
|
3,464
|
3,543
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,386
|
2,001
|
1,958
|
1,737
|
2,558
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,386
|
2,001
|
1,958
|
1,737
|
2,558
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5
|
|
242
|
355
|
91
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,040
|
11,570
|
20,348
|
19,634
|
17,316
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-16,952
|
5,698
|
5,168
|
5,137
|
-24,131
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,906
|
891
|
1,729
|
2,174
|
35,360
|
|
13. Chi phí khác
|
5,590
|
3,008
|
3,462
|
87
|
4,501
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-685
|
-2,117
|
-1,733
|
2,087
|
30,860
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-17,637
|
3,581
|
3,435
|
7,225
|
6,729
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,441
|
63
|
2,646
|
2,366
|
-1,326
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,441
|
63
|
2,646
|
2,366
|
-1,326
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-19,078
|
3,518
|
789
|
4,858
|
8,055
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-5,104
|
2,143
|
1,446
|
1,942
|
-2,581
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13,974
|
1,375
|
-657
|
2,916
|
10,636
|