|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
44.777
|
49.398
|
44.839
|
48.664
|
47.221
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.810
|
12.377
|
4.360
|
13.110
|
7.519
|
|
1. Tiền
|
3.810
|
12.377
|
4.360
|
13.110
|
7.519
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.047
|
14.849
|
17.126
|
10.760
|
17.670
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.510
|
13.522
|
12.683
|
7.618
|
14.758
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
155
|
227
|
3.414
|
2.068
|
2.056
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.467
|
1.185
|
1.114
|
1.159
|
1.949
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
-1.094
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.627
|
20.880
|
21.605
|
23.378
|
19.679
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.627
|
20.880
|
21.605
|
23.378
|
19.679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.293
|
1.292
|
1.747
|
1.416
|
2.354
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
319
|
331
|
339
|
342
|
339
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
385
|
51
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
974
|
962
|
1.023
|
1.023
|
2.015
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
180.680
|
172.945
|
178.298
|
177.204
|
176.072
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
98
|
98
|
88
|
88
|
88
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
80
|
80
|
70
|
70
|
70
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
156.809
|
150.344
|
143.919
|
137.497
|
131.512
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
156.809
|
150.344
|
143.919
|
137.497
|
131.512
|
|
- Nguyên giá
|
389.533
|
389.535
|
389.535
|
389.535
|
389.964
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-232.724
|
-239.191
|
-245.616
|
-252.038
|
-258.452
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
60
|
287
|
6.267
|
9.950
|
13.603
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
60
|
287
|
6.267
|
9.950
|
13.603
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.714
|
22.216
|
28.025
|
29.669
|
30.869
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.788
|
22.265
|
28.119
|
29.717
|
30.717
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
-74
|
-49
|
-94
|
-47
|
152
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
225.457
|
222.343
|
223.137
|
225.868
|
223.293
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
127.900
|
119.539
|
122.901
|
119.216
|
118.870
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83.600
|
79.141
|
83.704
|
82.505
|
83.570
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
36.805
|
33.731
|
42.367
|
37.052
|
42.869
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.431
|
31.128
|
25.637
|
27.044
|
20.933
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.376
|
1.623
|
1.573
|
1.609
|
660
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.079
|
2.390
|
320
|
1.689
|
1.060
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.889
|
4.059
|
5.692
|
8.696
|
14.074
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56
|
51
|
368
|
39
|
53
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.490
|
5.730
|
6.423
|
5.169
|
2.749
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
474
|
427
|
1.326
|
1.207
|
1.173
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
44.299
|
40.397
|
39.196
|
36.711
|
35.300
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15.462
|
15.702
|
16.991
|
16.991
|
16.826
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.837
|
24.695
|
22.205
|
19.720
|
18.474
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
97.558
|
102.804
|
100.237
|
106.653
|
104.424
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97.558
|
102.804
|
100.237
|
106.653
|
104.424
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55.680
|
55.680
|
55.680
|
55.680
|
55.680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.025
|
6.025
|
6.025
|
6.025
|
6.025
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.697
|
18.697
|
18.697
|
18.697
|
18.697
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.156
|
22.403
|
19.835
|
26.251
|
24.022
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.298
|
17.066
|
13.250
|
13.226
|
13.203
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.858
|
5.336
|
6.585
|
13.025
|
10.819
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
225.457
|
222.343
|
223.137
|
225.868
|
223.293
|