|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
44,839
|
48,664
|
47,221
|
53,912
|
57,067
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,360
|
13,110
|
7,519
|
12,593
|
7,964
|
|
1. Tiền
|
4,360
|
13,110
|
7,519
|
12,593
|
7,964
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,126
|
10,760
|
17,670
|
19,441
|
26,877
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,683
|
7,618
|
14,758
|
15,620
|
25,569
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,414
|
2,068
|
2,056
|
3,046
|
283
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,114
|
1,159
|
1,949
|
1,869
|
2,119
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-85
|
-85
|
-1,094
|
-1,094
|
-1,094
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,605
|
23,378
|
19,679
|
20,403
|
20,899
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,605
|
23,378
|
19,679
|
20,403
|
20,899
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,747
|
1,416
|
2,354
|
1,476
|
1,328
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
339
|
342
|
339
|
346
|
348
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
385
|
51
|
0
|
68
|
22
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,023
|
1,023
|
2,015
|
1,062
|
959
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
178,298
|
177,204
|
176,072
|
172,480
|
170,584
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18
|
18
|
18
|
0
|
18
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
18
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
143,919
|
137,497
|
131,512
|
125,148
|
144,077
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
143,919
|
137,497
|
131,512
|
125,148
|
144,077
|
|
- Nguyên giá
|
389,535
|
389,535
|
389,964
|
389,845
|
413,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245,616
|
-252,038
|
-258,452
|
-264,696
|
-268,972
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,025
|
29,669
|
30,869
|
28,615
|
26,359
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,119
|
29,717
|
30,717
|
28,570
|
26,390
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
-94
|
-47
|
152
|
46
|
-30
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
223,137
|
225,868
|
223,293
|
226,392
|
227,651
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
122,901
|
119,216
|
118,870
|
117,131
|
117,807
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83,704
|
82,505
|
83,570
|
81,693
|
86,591
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
42,367
|
37,052
|
42,869
|
41,356
|
25,546
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
25,637
|
27,044
|
20,933
|
27,013
|
30,246
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,573
|
1,609
|
660
|
654
|
1,199
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
320
|
1,689
|
1,060
|
558
|
3,784
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,692
|
8,696
|
14,074
|
7,645
|
17,528
|
|
7. Chi phí phải trả
|
368
|
39
|
53
|
54
|
41
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,423
|
5,169
|
2,749
|
3,402
|
5,823
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39,196
|
36,711
|
35,300
|
35,439
|
31,215
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
16,991
|
16,991
|
16,826
|
16,826
|
31,215
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
22,205
|
19,720
|
18,474
|
18,612
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
100,237
|
106,653
|
104,424
|
109,261
|
109,844
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
100,237
|
106,653
|
104,424
|
109,261
|
109,844
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55,680
|
55,680
|
55,680
|
55,680
|
55,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,025
|
6,025
|
6,025
|
6,025
|
6,025
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,697
|
18,697
|
18,697
|
18,697
|
18,697
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,835
|
26,251
|
24,022
|
28,859
|
29,443
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,326
|
1,207
|
1,173
|
1,010
|
2,423
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
223,137
|
225,868
|
223,293
|
226,392
|
227,651
|