単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 44,839 48,664 47,221 53,912 57,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,360 13,110 7,519 12,593 7,964
1. Tiền 4,360 13,110 7,519 12,593 7,964
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,126 10,760 17,670 19,441 26,877
1. Phải thu khách hàng 12,683 7,618 14,758 15,620 25,569
2. Trả trước cho người bán 3,414 2,068 2,056 3,046 283
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,114 1,159 1,949 1,869 2,119
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -85 -85 -1,094 -1,094 -1,094
IV. Tổng hàng tồn kho 21,605 23,378 19,679 20,403 20,899
1. Hàng tồn kho 21,605 23,378 19,679 20,403 20,899
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,747 1,416 2,354 1,476 1,328
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 339 342 339 346 348
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 385 51 0 68 22
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,023 1,023 2,015 1,062 959
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 178,298 177,204 176,072 172,480 170,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 88 88 88 88 88
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 70 70 70 70 70
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18 18 18 0 18
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 18 0
II. Tài sản cố định 143,919 137,497 131,512 125,148 144,077
1. Tài sản cố định hữu hình 143,919 137,497 131,512 125,148 144,077
- Nguyên giá 389,535 389,535 389,964 389,845 413,049
- Giá trị hao mòn lũy kế -245,616 -252,038 -258,452 -264,696 -268,972
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28,025 29,669 30,869 28,615 26,359
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,119 29,717 30,717 28,570 26,390
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi -94 -47 152 46 -30
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 223,137 225,868 223,293 226,392 227,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,901 119,216 118,870 117,131 117,807
I. Nợ ngắn hạn 83,704 82,505 83,570 81,693 86,591
1. Vay và nợ ngắn 42,367 37,052 42,869 41,356 25,546
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 25,637 27,044 20,933 27,013 30,246
4. Người mua trả tiền trước 1,573 1,609 660 654 1,199
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 320 1,689 1,060 558 3,784
6. Phải trả người lao động 5,692 8,696 14,074 7,645 17,528
7. Chi phí phải trả 368 39 53 54 41
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,423 5,169 2,749 3,402 5,823
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39,196 36,711 35,300 35,439 31,215
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,991 16,991 16,826 16,826 31,215
4. Vay và nợ dài hạn 22,205 19,720 18,474 18,612 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 100,237 106,653 104,424 109,261 109,844
I. Vốn chủ sở hữu 100,237 106,653 104,424 109,261 109,844
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,680 55,680 55,680 55,680 55,680
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,025 6,025 6,025 6,025 6,025
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,697 18,697 18,697 18,697 18,697
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,835 26,251 24,022 28,859 29,443
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,326 1,207 1,173 1,010 2,423
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 223,137 225,868 223,293 226,392 227,651