単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,800 81,582 91,227 101,899 99,343
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 93,800 81,582 91,227 101,899 99,343
Giá vốn hàng bán 78,521 70,901 75,051 91,083 84,342
Lợi nhuận gộp 15,278 10,681 16,177 10,816 15,001
Doanh thu hoạt động tài chính 3 6 4 5 4
Chi phí tài chính 1,462 1,364 1,216 344 1,078
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,001 950 974 953 955
Chi phí bán hàng 1,040 1,065 1,109 2,701 1,592
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,103 6,432 5,840 10,709 6,811
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,675 1,827 8,016 -2,932 5,523
Thu nhập khác 102 -26 54 105 37
Chi phí khác 59 140 24 51 36
Lợi nhuận khác 43 -166 30 54 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,719 1,661 8,046 -2,879 5,523
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,450 400 1,676 -450 1,138
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -67 12 -71 -222 -62
Chi phí thuế TNDN 1,383 412 1,606 -673 1,076
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,336 1,249 6,440 -2,206 4,447
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,336 1,249 6,440 -2,206 4,447
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)