単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 91,227 101,899 99,343 134,300 127,736
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 91,227 101,899 99,343 134,300 127,736
Giá vốn hàng bán 75,051 91,083 84,342 113,395 109,438
Lợi nhuận gộp 16,177 10,816 15,001 20,904 18,298
Doanh thu hoạt động tài chính 4 5 4 4 4
Chi phí tài chính 1,216 344 1,078 1,140 1,036
Trong đó: Chi phí lãi vay 974 953 955 976 885
Chi phí bán hàng 1,109 2,701 1,592 2,193 2,344
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,840 10,709 6,811 7,829 6,338
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,016 -2,932 5,523 9,746 8,585
Thu nhập khác 54 105 37 129 0
Chi phí khác 24 51 36 2 1
Lợi nhuận khác 30 54 0 128 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,046 -2,879 5,523 9,873 8,584
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,676 -450 1,138 1,965 1,685
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -71 -222 -62 145 89
Chi phí thuế TNDN 1,606 -673 1,076 2,110 1,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,440 -2,206 4,447 7,763 6,810
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,440 -2,206 4,447 7,763 6,810
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)