|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,582
|
91,227
|
101,899
|
99,343
|
134,300
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
81,582
|
91,227
|
101,899
|
99,343
|
134,300
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,901
|
75,051
|
91,083
|
84,342
|
113,395
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,681
|
16,177
|
10,816
|
15,001
|
20,904
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
4
|
5
|
4
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
1,364
|
1,216
|
344
|
1,078
|
1,140
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
950
|
974
|
953
|
955
|
976
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,065
|
1,109
|
2,701
|
1,592
|
2,193
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,432
|
5,840
|
10,709
|
6,811
|
7,829
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,827
|
8,016
|
-2,932
|
5,523
|
9,746
|
|
Thu nhập khác
|
-26
|
54
|
105
|
37
|
129
|
|
Chi phí khác
|
140
|
24
|
51
|
36
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-166
|
30
|
54
|
0
|
128
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,661
|
8,046
|
-2,879
|
5,523
|
9,873
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
400
|
1,676
|
-450
|
1,138
|
1,965
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
-71
|
-222
|
-62
|
145
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
412
|
1,606
|
-673
|
1,076
|
2,110
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,249
|
6,440
|
-2,206
|
4,447
|
7,763
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,249
|
6,440
|
-2,206
|
4,447
|
7,763
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|