|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,046
|
-2,879
|
5,523
|
9,873
|
8,584
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,391
|
8,371
|
7,316
|
5,999
|
6,389
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,421
|
6,414
|
6,364
|
4,281
|
5,504
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
1,009
|
0
|
745
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-5
|
-4
|
-4
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
974
|
953
|
955
|
976
|
885
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,436
|
5,493
|
12,839
|
15,872
|
14,973
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7,336
|
-9,808
|
-1,437
|
-6,619
|
341
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,773
|
3,700
|
128
|
-1,348
|
1,797
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,675
|
-440
|
2,468
|
5,187
|
-12,605
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,311
|
-934
|
2,424
|
2,322
|
2,241
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-976
|
-940
|
-958
|
-977
|
-914
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-400
|
-1,802
|
0
|
-526
|
-1,965
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-119
|
-34
|
-163
|
-861
|
-727
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,869
|
-4,766
|
15,302
|
13,051
|
3,140
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,322
|
-3,982
|
0
|
-5,678
|
-1,643
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-8,467
|
8,467
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
5
|
4
|
4
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,318
|
-3,977
|
-8,463
|
2,792
|
-1,643
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17,793
|
32,506
|
22,053
|
3,453
|
18,838
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,593
|
-27,935
|
-23,818
|
-21,756
|
-17,693
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-1,420
|
0
|
-2,169
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,800
|
3,152
|
-1,764
|
-20,472
|
1,145
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,751
|
-5,592
|
5,074
|
-4,629
|
2,642
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,360
|
13,110
|
7,519
|
12,593
|
7,964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,110
|
7,519
|
12,593
|
7,964
|
10,606
|