単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,046 -2,879 5,523 9,873 8,584
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,391 8,371 7,316 5,999 6,389
- Khấu hao TSCĐ 6,421 6,414 6,364 4,281 5,504
- Các khoản dự phòng 0 1,009 0 745 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4 -5 -4 -4 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 974 953 955 976 885
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,436 5,493 12,839 15,872 14,973
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,336 -9,808 -1,437 -6,619 341
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,773 3,700 128 -1,348 1,797
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,675 -440 2,468 5,187 -12,605
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,311 -934 2,424 2,322 2,241
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -976 -940 -958 -977 -914
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -400 -1,802 0 -526 -1,965
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -119 -34 -163 -861 -727
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19,869 -4,766 15,302 13,051 3,140
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,322 -3,982 0 -5,678 -1,643
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -8,467 8,467 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 5 4 4 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,318 -3,977 -8,463 2,792 -1,643
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 17,793 32,506 22,053 3,453 18,838
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,593 -27,935 -23,818 -21,756 -17,693
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,420 0 -2,169 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,800 3,152 -1,764 -20,472 1,145
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,751 -5,592 5,074 -4,629 2,642
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,360 13,110 7,519 12,593 7,964
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,110 7,519 12,593 7,964 10,606