|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
176.532
|
240.611
|
259.250
|
288.314
|
468.478
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
176.532
|
240.611
|
259.250
|
288.314
|
468.478
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
167.555
|
223.558
|
233.656
|
248.671
|
431.635
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.977
|
17.053
|
25.594
|
39.643
|
36.842
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.293
|
2.411
|
5.747
|
7.542
|
7.392
|
|
7. Chi phí tài chính
|
114
|
4.243
|
9.172
|
8.951
|
10.265
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
114
|
3.651
|
8.289
|
5.351
|
9.810
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.676
|
8.692
|
10.331
|
16.405
|
18.032
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.479
|
6.530
|
11.838
|
21.830
|
15.937
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.118
|
0
|
1.725
|
10.634
|
8.946
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
391
|
52
|
1.681
|
1.846
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.093
|
-391
|
1.673
|
8.953
|
7.100
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.572
|
6.139
|
13.510
|
30.783
|
23.038
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
726
|
1.408
|
2.772
|
6.320
|
4.796
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
726
|
1.408
|
2.772
|
6.320
|
4.796
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.846
|
4.731
|
10.738
|
24.464
|
18.242
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.846
|
4.731
|
10.738
|
24.464
|
18.242
|