Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 176.532 240.611 259.250 288.314 468.478
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 176.532 240.611 259.250 288.314 468.478
4. Giá vốn hàng bán 167.555 223.558 233.656 248.671 431.635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.977 17.053 25.594 39.643 36.842
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.293 2.411 5.747 7.542 7.392
7. Chi phí tài chính 114 4.243 9.172 8.951 10.265
-Trong đó: Chi phí lãi vay 114 3.651 8.289 5.351 9.810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.676 8.692 10.331 16.405 18.032
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.479 6.530 11.838 21.830 15.937
12. Thu nhập khác 1.118 0 1.725 10.634 8.946
13. Chi phí khác 26 391 52 1.681 1.846
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.093 -391 1.673 8.953 7.100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.572 6.139 13.510 30.783 23.038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 726 1.408 2.772 6.320 4.796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 726 1.408 2.772 6.320 4.796
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.846 4.731 10.738 24.464 18.242
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.846 4.731 10.738 24.464 18.242