|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106.609
|
174.702
|
115.492
|
135.763
|
258.864
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106.609
|
174.702
|
115.492
|
135.763
|
258.864
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.438
|
158.496
|
114.238
|
129.401
|
236.196
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.170
|
16.207
|
1.255
|
6.362
|
22.668
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.724
|
1.592
|
1.773
|
1.730
|
1.559
|
|
7. Chi phí tài chính
|
942
|
3.983
|
4.318
|
4.110
|
3.760
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
937
|
3.959
|
3.962
|
3.753
|
3.729
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.099
|
5.357
|
3.164
|
3.106
|
7.551
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.853
|
8.458
|
-4.455
|
877
|
12.915
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.114
|
192
|
5.640
|
0
|
1.033
|
|
13. Chi phí khác
|
955
|
0
|
890
|
0
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.159
|
192
|
4.750
|
0
|
1.032
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.012
|
8.650
|
295
|
877
|
13.947
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.418
|
1.746
|
200
|
120
|
2.884
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.418
|
1.746
|
200
|
120
|
2.884
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.593
|
6.904
|
96
|
756
|
11.063
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.593
|
6.904
|
96
|
756
|
11.063
|