|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52,136
|
71,674
|
106,609
|
174,702
|
115,492
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52,136
|
71,674
|
106,609
|
174,702
|
115,492
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43,496
|
61,464
|
97,438
|
158,496
|
114,238
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,640
|
10,211
|
9,170
|
16,207
|
1,255
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,306
|
2,304
|
1,724
|
1,592
|
1,773
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,102
|
1,022
|
942
|
3,983
|
4,318
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,065
|
953
|
937
|
3,959
|
3,962
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,332
|
4,412
|
5,099
|
5,357
|
3,164
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,511
|
7,080
|
4,853
|
8,458
|
-4,455
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,343
|
|
3,114
|
192
|
5,640
|
|
13. Chi phí khác
|
373
|
|
955
|
0
|
890
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,970
|
|
2,159
|
192
|
4,750
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,480
|
7,080
|
7,012
|
8,650
|
295
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,795
|
1,432
|
1,418
|
1,746
|
200
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,795
|
1,432
|
1,418
|
1,746
|
200
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,685
|
5,648
|
5,593
|
6,904
|
96
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,685
|
5,648
|
5,593
|
6,904
|
96
|