Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106.609 174.702 115.492 135.763 258.864
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 106.609 174.702 115.492 135.763 258.864
4. Giá vốn hàng bán 97.438 158.496 114.238 129.401 236.196
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.170 16.207 1.255 6.362 22.668
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.724 1.592 1.773 1.730 1.559
7. Chi phí tài chính 942 3.983 4.318 4.110 3.760
-Trong đó: Chi phí lãi vay 937 3.959 3.962 3.753 3.729
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.099 5.357 3.164 3.106 7.551
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.853 8.458 -4.455 877 12.915
12. Thu nhập khác 3.114 192 5.640 0 1.033
13. Chi phí khác 955 0 890 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.159 192 4.750 0 1.032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.012 8.650 295 877 13.947
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.418 1.746 200 120 2.884
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.418 1.746 200 120 2.884
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.593 6.904 96 756 11.063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.593 6.904 96 756 11.063