Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,136 71,674 106,609 174,702 115,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52,136 71,674 106,609 174,702 115,492
4. Giá vốn hàng bán 43,496 61,464 97,438 158,496 114,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,640 10,211 9,170 16,207 1,255
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,306 2,304 1,724 1,592 1,773
7. Chi phí tài chính 1,102 1,022 942 3,983 4,318
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,065 953 937 3,959 3,962
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,332 4,412 5,099 5,357 3,164
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,511 7,080 4,853 8,458 -4,455
12. Thu nhập khác 4,343 3,114 192 5,640
13. Chi phí khác 373 955 0 890
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,970 2,159 192 4,750
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,480 7,080 7,012 8,650 295
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,795 1,432 1,418 1,746 200
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,795 1,432 1,418 1,746 200
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,685 5,648 5,593 6,904 96
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,685 5,648 5,593 6,904 96