1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,116
|
78,934
|
52,136
|
71,674
|
106,609
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
83,116
|
78,934
|
52,136
|
71,674
|
106,609
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71,510
|
66,963
|
43,496
|
61,464
|
97,438
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,606
|
11,971
|
8,640
|
10,211
|
9,170
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,098
|
2,008
|
2,306
|
2,304
|
1,724
|
7. Chi phí tài chính
|
4,305
|
1,142
|
1,102
|
1,022
|
942
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,127
|
1,087
|
1,065
|
953
|
937
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,469
|
4,087
|
5,332
|
4,412
|
5,099
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,931
|
8,750
|
4,511
|
7,080
|
4,853
|
12. Thu nhập khác
|
2,990
|
1,682
|
4,343
|
|
3,114
|
13. Chi phí khác
|
|
1,307
|
373
|
|
955
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,990
|
375
|
3,970
|
|
2,159
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,921
|
9,126
|
8,480
|
7,080
|
7,012
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,800
|
1,856
|
1,795
|
1,432
|
1,418
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,800
|
1,856
|
1,795
|
1,432
|
1,418
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,121
|
7,269
|
6,685
|
5,648
|
5,593
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,121
|
7,269
|
6,685
|
5,648
|
5,593
|