|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
726,051
|
25,759
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
825
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
725,226
|
25,759
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
712,787
|
19,834
|
15,408
|
31,133
|
29,267
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,439
|
5,925
|
6,312
|
3,170
|
9,413
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,240
|
691
|
1,537
|
1,586
|
1,084
|
|
7. Chi phí tài chính
|
197
|
207
|
245
|
51
|
39
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,085
|
1,507
|
901
|
742
|
848
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,440
|
5,873
|
6,431
|
5,127
|
8,018
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,958
|
-972
|
272
|
-1,164
|
1,593
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
213
|
144
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
70
|
|
|
0
|
273
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-70
|
213
|
144
|
0
|
-273
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,888
|
-759
|
416
|
-1,164
|
1,320
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
361
|
279
|
170
|
0
|
481
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
361
|
279
|
170
|
0
|
481
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,527
|
-1,038
|
245
|
-1,164
|
838
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
587
|
537
|
547
|
-100
|
966
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,940
|
-1,575
|
-302
|
-1,064
|
-128
|