Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 726,051 25,759 21,720 34,303 38,680
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 825 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 725,226 25,759 21,720 34,303 38,680
4. Giá vốn hàng bán 712,787 19,834 15,408 31,133 29,267
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,439 5,925 6,312 3,170 9,413
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,240 691 1,537 1,586 1,084
7. Chi phí tài chính 197 207 245 51 39
-Trong đó: Chi phí lãi vay 88 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,085 1,507 901 742 848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,440 5,873 6,431 5,127 8,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,958 -972 272 -1,164 1,593
12. Thu nhập khác 0 213 144 0
13. Chi phí khác 70 0 273
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -70 213 144 0 -273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,888 -759 416 -1,164 1,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 361 279 170 0 481
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 361 279 170 0 481
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,527 -1,038 245 -1,164 838
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 587 537 547 -100 966
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,940 -1,575 -302 -1,064 -128