Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,303 38,680 61,079 561,450 1,054,675
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,303 38,680 61,079 561,450 1,054,675
4. Giá vốn hàng bán 31,133 29,267 54,864 547,130 1,046,462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,170 9,413 6,215 14,320 8,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,586 1,084 646 2,268 19,073
7. Chi phí tài chính 51 39 150 424 16,340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 14,900
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 742 848 2,058 3,065 1,718
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,127 8,018 6,259 8,427 7,196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,164 1,593 -1,606 4,673 2,032
12. Thu nhập khác 0 125 0
13. Chi phí khác 0 273 0 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -273 125 -4 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,164 1,320 -1,481 4,669 2,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 481 346 287
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 481 0 346 287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,164 838 -1,481 4,322 1,745
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -100 966 -973 1,640 552
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,064 -128 -508 2,682 1,192