単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,164 1,320 -1,481 4,669 2,032
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,223 -230 -795 -1,795 -1,438
- Khấu hao TSCĐ 396 430 396 393 393
- Các khoản dự phòng -570 438 1,723
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14 -15 3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,063 -1,082 -1,191 -2,191 -18,453
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 14,900
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,387 1,090 -2,276 2,874 594
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,836 -18,393 -21,190 56,396 -64,224
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,882 -6,512 -8,567 490,794 -535,924
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12,628 17,334 20,980 -194,735 186,414
- Tăng giảm chi phí trả trước -248 221 306 217 94
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -88 -14,900
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 520 -1,268 1,268 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 161 -288 163 -29
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,236 -5,741 -12,304 356,977 -427,976
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 201 -201 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,477 -3,000 -881,967
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,000 10,598 62 -62 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,105 2,690 594 716 -5,667
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,582 10,288 858 453 -887,634
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 1,375,894
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -350,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 1,342 1,198 -1,198
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,342 -348,802 1,374,696
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,476 4,548 -11,447 8,628 59,087
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50,439 40,964 45,513 34,066 42,690
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 0 -3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,964 45,513 34,066 42,690 101,777