|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-10.989
|
5.028
|
24.566
|
33.376
|
13.055
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.247
|
4.108
|
9.237
|
10.788
|
20.595
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.552
|
2.010
|
2.181
|
2.260
|
2.289
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.933
|
3.506
|
6.793
|
8.716
|
12.963
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3.537
|
-109
|
-623
|
-3.705
|
-204
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.212
|
-1.431
|
-1.318
|
-1.569
|
-1.609
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.256
|
131
|
2.205
|
5.085
|
7.156
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-1.239
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12.236
|
9.136
|
33.803
|
44.164
|
33.650
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-22.197
|
-196.624
|
-66.853
|
-80.806
|
-5.889
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.455
|
-13.201
|
-98.986
|
-99.317
|
34.977
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
34.945
|
83.694
|
-13.222
|
-29.432
|
130.375
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.120
|
-3.035
|
-3.324
|
2.652
|
-3.967
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15
|
-23
|
-1.973
|
-4.708
|
-7.259
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-187
|
-925
|
-1.716
|
-1.950
|
-435
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.266
|
-120.978
|
-152.271
|
-169.398
|
181.452
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.355
|
-9.779
|
-3.686
|
652
|
-1.449
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
-30.000
|
|
-18.500
|
-41.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
130.000
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
643
|
4.049
|
904
|
954
|
1.039
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13.712
|
94.270
|
-2.782
|
-16.894
|
-41.409
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
52.769
|
153.691
|
293.093
|
102.826
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.458
|
|
-3.000
|
-90.565
|
-107.559
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.458
|
52.769
|
150.691
|
202.527
|
-4.733
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-41.436
|
26.061
|
-4.362
|
16.235
|
135.309
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.139
|
11.703
|
37.764
|
33.402
|
49.638
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.703
|
37.764
|
33.402
|
49.638
|
184.947
|