単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -10,989 5,028 24,566 33,376 13,055
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,247 4,108 9,237 10,788 20,595
- Khấu hao TSCĐ 1,552 2,010 2,181 2,260 2,289
- Các khoản dự phòng 2,933 3,506 6,793 8,716 12,963
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,537 -109 -623 -3,705 -204
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,212 -1,431 -1,318 -1,569 -1,609
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,256 131 2,205 5,085 7,156
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1,239 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,236 9,136 33,803 44,164 33,650
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,197 -196,624 -66,853 -80,806 -5,889
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,455 -13,201 -98,986 -99,317 34,977
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 34,945 83,694 -13,222 -29,432 130,375
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,120 -3,035 -3,324 2,652 -3,967
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15 -23 -1,973 -4,708 -7,259
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -187 -925 -1,716 -1,950 -435
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,266 -120,978 -152,271 -169,398 181,452
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,355 -9,779 -3,686 652 -1,449
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -30,000 -18,500 -41,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 130,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 643 4,049 904 954 1,039
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,712 94,270 -2,782 -16,894 -41,409
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 52,769 153,691 293,093 102,826
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,458 -3,000 -90,565 -107,559
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,458 52,769 150,691 202,527 -4,733
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -41,436 26,061 -4,362 16,235 135,309
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53,139 11,703 37,764 33,402 49,638
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,703 37,764 33,402 49,638 184,947