単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,621 231,813 268,843 222,223 309,447
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 105,621 231,813 268,843 222,223 309,447
Giá vốn hàng bán 93,005 196,864 223,243 192,791 264,020
Lợi nhuận gộp 12,617 34,949 45,599 29,432 45,427
Doanh thu hoạt động tài chính 1,540 1,941 4,772 1,829 3,521
Chi phí tài chính 274 2,305 5,602 7,161 10,374
Trong đó: Chi phí lãi vay 131 2,205 5,085 7,156 9,335
Chi phí bán hàng 0 0 6,818
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,377 12,037 11,442 12,056 7,503
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,505 22,549 33,326 12,045 24,253
Thu nhập khác 523 2,017 49 2,867 38
Chi phí khác 0 0 0 1,857
Lợi nhuận khác 523 2,017 49 1,010 38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,028 24,566 33,376 13,055 24,291
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,006 4,913 6,675 4,645 4,858
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,663
Chi phí thuế TNDN 1,006 4,913 6,675 2,982 4,858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,022 19,652 26,700 10,073 19,433
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,022 19,652 26,700 10,073 19,433
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)