|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,785
|
34,362
|
244,472
|
265,172
|
831,611
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
38,785
|
34,362
|
244,472
|
265,172
|
831,611
|
|
Giá vốn hàng bán
|
57,126
|
61,220
|
226,635
|
231,431
|
705,902
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-18,341
|
-26,857
|
17,837
|
33,741
|
125,708
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,111
|
9,611
|
10,981
|
6,475
|
9,818
|
|
Chi phí tài chính
|
42
|
499
|
1,693
|
1,530
|
18,188
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
1,314
|
1,241
|
14,576
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,132
|
26,940
|
24,120
|
25,556
|
44,913
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-29,403
|
-44,685
|
3,006
|
13,130
|
72,425
|
|
Thu nhập khác
|
30,136
|
34,507
|
1,591
|
410
|
5,456
|
|
Chi phí khác
|
129
|
1,379
|
443
|
197
|
1,857
|
|
Lợi nhuận khác
|
30,007
|
33,129
|
1,148
|
213
|
3,599
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
604
|
-11,557
|
4,154
|
13,343
|
76,024
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
172
|
0
|
0
|
0
|
14,682
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
97
|
446
|
790
|
55
|
-455
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
269
|
446
|
790
|
55
|
14,227
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
335
|
-12,003
|
3,364
|
13,287
|
61,797
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
335
|
-12,003
|
3,364
|
13,287
|
61,797
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|