|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
406,026
|
361,554
|
462,932
|
414,524
|
1,052,809
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,429
|
26,482
|
34,536
|
11,703
|
184,947
|
|
1. Tiền
|
25,429
|
26,482
|
34,536
|
11,703
|
184,947
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
190,000
|
160,000
|
80,000
|
210,000
|
169,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,823
|
23,654
|
215,269
|
78,387
|
405,651
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
39,176
|
29,447
|
212,101
|
62,106
|
220,034
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
343
|
75
|
7,009
|
17,966
|
20,958
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,325
|
2,309
|
1,836
|
3,778
|
172,699
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,022
|
-8,177
|
-5,677
|
-5,464
|
-8,040
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128,845
|
122,344
|
116,970
|
100,686
|
268,899
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147,968
|
148,174
|
132,877
|
116,317
|
292,845
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,124
|
-25,830
|
-15,907
|
-15,631
|
-23,946
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,930
|
29,073
|
16,157
|
13,747
|
23,811
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
403
|
844
|
3,186
|
776
|
10,629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,702
|
0
|
0
|
12,803
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26,527
|
26,527
|
12,971
|
12,971
|
379
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46,397
|
38,480
|
35,065
|
39,443
|
64,885
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
136
|
136
|
0
|
34
|
20,567
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
136
|
136
|
0
|
34
|
20,567
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,673
|
34,235
|
29,363
|
27,711
|
33,893
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,777
|
33,876
|
29,363
|
27,711
|
33,826
|
|
- Nguyên giá
|
602,644
|
602,824
|
605,285
|
609,699
|
624,527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-561,867
|
-568,947
|
-575,922
|
-581,988
|
-590,701
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
896
|
359
|
0
|
0
|
67
|
|
- Nguyên giá
|
3,131
|
3,131
|
3,131
|
3,131
|
3,226
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,235
|
-2,772
|
-3,131
|
-3,131
|
-3,159
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,588
|
4,108
|
5,702
|
11,676
|
9,953
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
171
|
138
|
2,520
|
7,342
|
5,164
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,417
|
3,971
|
3,181
|
4,335
|
4,789
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
452,423
|
400,034
|
497,997
|
453,967
|
1,117,693
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72,746
|
33,921
|
128,590
|
72,183
|
678,502
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71,691
|
33,754
|
123,622
|
68,785
|
652,320
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
85,444
|
0
|
401,254
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,987
|
4,249
|
24,181
|
43,201
|
48,367
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
728
|
234
|
564
|
0
|
168,584
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,518
|
18,289
|
1,618
|
1,421
|
2,246
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,885
|
6,451
|
6,417
|
7,032
|
18,844
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,260
|
163
|
2,787
|
8,049
|
4,842
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,383
|
2,411
|
2,121
|
2,528
|
3,961
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
31,518
|
975
|
167
|
5,158
|
3,461
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,056
|
167
|
4,968
|
3,399
|
26,182
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,056
|
167
|
4,968
|
3,399
|
26,182
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
379,676
|
366,113
|
369,407
|
381,784
|
439,192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
379,676
|
366,113
|
369,407
|
381,784
|
439,192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
216,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
9,850
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
2,228
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,882
|
16,882
|
16,882
|
14,654
|
27,022
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136,945
|
123,381
|
126,675
|
139,052
|
186,320
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,268
|
664
|
5
|
1,084
|
448
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
452,423
|
400,034
|
497,997
|
453,967
|
1,117,693
|