|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.428.797
|
5.645.895
|
6.927.880
|
7.782.381
|
9.830.978
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.130.703
|
2.078.587
|
2.256.047
|
2.203.268
|
1.823.374
|
|
1. Tiền
|
768.120
|
2.028.432
|
2.186.313
|
1.895.199
|
1.700.984
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
362.583
|
50.154
|
69.734
|
308.070
|
122.390
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.544.251
|
424.472
|
1.278.225
|
770.247
|
686.856
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.544.251
|
424.472
|
1.278.225
|
770.247
|
686.856
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.935.799
|
2.163.333
|
2.313.957
|
3.469.318
|
5.475.867
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.311.560
|
1.735.160
|
1.719.318
|
2.723.586
|
4.311.681
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
67.453
|
111.908
|
240.850
|
125.603
|
367.798
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
644.155
|
464.020
|
425.000
|
691.252
|
863.610
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87.368
|
-147.755
|
-71.211
|
-71.123
|
-67.221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
757.836
|
908.561
|
999.896
|
1.215.947
|
1.536.521
|
|
1. Hàng tồn kho
|
883.229
|
1.045.612
|
1.137.482
|
1.351.772
|
1.675.997
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-125.393
|
-137.051
|
-137.586
|
-135.825
|
-139.476
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60.208
|
70.943
|
79.756
|
123.601
|
308.360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50.139
|
23.483
|
37.785
|
16.468
|
46.245
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.441
|
45.837
|
40.183
|
102.729
|
260.538
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.628
|
1.623
|
1.788
|
4.404
|
1.577
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15.332.405
|
15.058.151
|
14.704.968
|
15.832.176
|
18.480.340
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50.362
|
18.646
|
103.903
|
319.500
|
227.751
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
50.362
|
18.646
|
103.903
|
319.500
|
227.751
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.961.890
|
13.567.184
|
13.115.352
|
12.860.927
|
14.607.848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.784.902
|
13.396.282
|
12.950.566
|
12.699.953
|
14.452.833
|
|
- Nguyên giá
|
23.187.119
|
24.822.037
|
25.490.805
|
26.578.381
|
29.180.690
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.402.217
|
-11.425.755
|
-12.540.238
|
-13.878.428
|
-14.727.857
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
176.988
|
170.903
|
164.786
|
160.974
|
155.014
|
|
- Nguyên giá
|
311.129
|
318.753
|
327.647
|
342.033
|
351.582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-134.141
|
-147.850
|
-162.862
|
-181.058
|
-196.568
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
920.902
|
8.179
|
9.226
|
1.222.348
|
2.048.723
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
920.902
|
8.179
|
9.226
|
1.222.348
|
2.048.723
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
601.848
|
621.891
|
666.089
|
681.385
|
770.411
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
601.848
|
621.891
|
666.089
|
681.385
|
770.411
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
797.403
|
842.251
|
810.399
|
748.017
|
825.607
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
633.265
|
650.887
|
590.798
|
487.028
|
544.766
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
164.138
|
191.364
|
219.601
|
260.988
|
280.841
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20.761.202
|
20.704.047
|
21.632.848
|
23.614.558
|
28.311.318
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.929.622
|
6.625.537
|
6.734.691
|
7.562.215
|
11.214.844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.030.445
|
2.868.228
|
3.146.136
|
4.124.097
|
6.629.810
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
748.408
|
835.317
|
553.353
|
507.299
|
821.034
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
779.810
|
567.815
|
569.419
|
1.172.639
|
2.596.108
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.608
|
85.966
|
263.392
|
48.704
|
85.958
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
88.263
|
58.578
|
93.708
|
160.044
|
214.659
|
|
6. Phải trả người lao động
|
130.128
|
118.470
|
125.894
|
194.298
|
321.014
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
497.363
|
498.365
|
701.235
|
1.143.718
|
1.685.593
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
369.554
|
337.987
|
375.424
|
381.073
|
256.614
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
297.839
|
283.277
|
329.498
|
352.670
|
434.406
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
103.471
|
82.454
|
134.213
|
163.651
|
214.425
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.899.177
|
3.757.309
|
3.588.555
|
3.438.118
|
4.585.034
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
28.433
|
29.815
|
30.843
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
474.294
|
473.685
|
473.516
|
474.522
|
474.918
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.205.703
|
2.999.752
|
2.787.682
|
2.541.390
|
3.588.224
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
127.557
|
196.173
|
220.314
|
312.624
|
363.149
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
91.622
|
87.699
|
78.610
|
79.766
|
127.900
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13.831.580
|
14.078.509
|
14.898.158
|
16.052.342
|
17.096.474
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.831.580
|
14.078.509
|
14.898.158
|
16.052.342
|
17.096.474
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.215.458
|
5.562.960
|
5.562.960
|
5.562.960
|
5.562.960
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
2.434.086
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
-20.949
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1.450.764
|
1.846.658
|
2.206.837
|
2.792.242
|
3.252.891
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.589.769
|
3.590.591
|
3.784.368
|
4.012.253
|
4.321.580
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.922.902
|
435.922
|
693.560
|
1.021.742
|
1.288.709
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.937.944
|
575.400
|
435.922
|
693.560
|
743.802
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-15.042
|
-139.478
|
257.638
|
328.182
|
544.907
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
239.550
|
229.241
|
237.295
|
250.008
|
257.197
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20.761.202
|
20.704.047
|
21.632.848
|
23.614.558
|
28.311.318
|