単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,428,797 5,645,895 6,927,880 7,782,381 9,830,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,130,703 2,078,587 2,256,047 2,203,268 1,823,374
1. Tiền 768,120 2,028,432 2,186,313 1,895,199 1,700,984
2. Các khoản tương đương tiền 362,583 50,154 69,734 308,070 122,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,544,251 424,472 1,278,225 770,247 686,856
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,935,799 2,163,333 2,313,957 3,469,318 5,475,867
1. Phải thu khách hàng 1,311,560 1,735,160 1,719,318 2,723,586 4,311,681
2. Trả trước cho người bán 67,453 111,908 240,850 125,603 367,798
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 644,155 464,020 425,000 691,252 863,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -87,368 -147,755 -71,211 -71,123 -67,221
IV. Tổng hàng tồn kho 757,836 908,561 999,896 1,215,947 1,536,521
1. Hàng tồn kho 883,229 1,045,612 1,137,482 1,351,772 1,675,997
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -125,393 -137,051 -137,586 -135,825 -139,476
V. Tài sản ngắn hạn khác 60,208 70,943 79,756 123,601 308,360
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 50,139 23,483 37,785 16,468 46,245
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,441 45,837 40,183 102,729 260,538
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,628 1,623 1,788 4,404 1,577
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,332,405 15,058,151 14,704,968 15,832,176 18,480,340
I. Các khoản phải thu dài hạn 50,362 18,646 103,903 319,500 227,751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 50,362 18,646 103,903 319,500 227,751
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,961,890 13,567,184 13,115,352 12,860,927 14,607,848
1. Tài sản cố định hữu hình 12,784,902 13,396,282 12,950,566 12,699,953 14,452,833
- Nguyên giá 23,187,119 24,822,037 25,490,805 26,578,381 29,180,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,402,217 -11,425,755 -12,540,238 -13,878,428 -14,727,857
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 176,988 170,903 164,786 160,974 155,014
- Nguyên giá 311,129 318,753 327,647 342,033 351,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,141 -147,850 -162,862 -181,058 -196,568
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 601,848 621,891 666,089 681,385 770,411
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 601,848 621,891 666,089 681,385 770,411
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 797,403 842,251 810,399 748,017 825,607
1. Chi phí trả trước dài hạn 633,265 650,887 590,798 487,028 544,766
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 164,138 191,364 219,601 260,988 280,841
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,761,202 20,704,047 21,632,848 23,614,558 28,311,318
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,929,622 6,625,537 6,734,691 7,562,215 11,214,844
I. Nợ ngắn hạn 3,030,445 2,868,228 3,146,136 4,124,097 6,629,810
1. Vay và nợ ngắn 748,408 835,317 553,353 507,299 821,034
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 779,810 567,815 569,419 1,172,639 2,596,108
4. Người mua trả tiền trước 15,608 85,966 263,392 48,704 85,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 88,263 58,578 93,708 160,044 214,659
6. Phải trả người lao động 130,128 118,470 125,894 194,298 321,014
7. Chi phí phải trả 497,363 498,365 701,235 1,143,718 1,685,593
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 369,554 337,987 375,424 381,073 256,614
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 297,839 283,277 329,498 352,670 434,406
II. Nợ dài hạn 3,899,177 3,757,309 3,588,555 3,438,118 4,585,034
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 474,294 473,685 473,516 474,522 474,918
4. Vay và nợ dài hạn 3,205,703 2,999,752 2,787,682 2,541,390 3,588,224
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 127,557 196,173 220,314 312,624 363,149
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,831,580 14,078,509 14,898,158 16,052,342 17,096,474
I. Vốn chủ sở hữu 13,831,580 14,078,509 14,898,158 16,052,342 17,096,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,215,458 5,562,960 5,562,960 5,562,960 5,562,960
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20,949 -20,949 -20,949 -20,949 -20,949
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,450,764 1,846,658 2,206,837 2,792,242 3,252,891
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,589,769 3,590,591 3,784,368 4,012,253 4,321,580
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,922,902 435,922 693,560 1,021,742 1,288,709
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 103,471 82,454 134,213 163,651 214,425
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 239,550 229,241 237,295 250,008 257,197
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,761,202 20,704,047 21,632,848 23,614,558 28,311,318