単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,482,204 8,622,053 8,632,419 9,830,978 10,817,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,434,546 1,672,152 1,403,165 1,823,374 1,426,897
1. Tiền 1,288,736 1,314,678 1,229,600 1,700,984 1,279,258
2. Các khoản tương đương tiền 145,810 357,474 173,565 122,390 147,639
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,174,457 944,255 627,133 686,856 1,702,419
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,517,280 4,313,260 4,649,563 5,475,867 5,790,494
1. Phải thu khách hàng 2,531,152 3,118,694 3,242,448 4,311,681 4,802,525
2. Trả trước cho người bán 251,261 280,504 475,104 367,798 326,557
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 726,694
4. Các khoản phải thu khác 806,283 987,905 1,009,303 863,610 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71,417 -73,843 -77,293 -67,221 -65,282
IV. Tổng hàng tồn kho 1,147,854 1,435,300 1,644,384 1,536,521 1,515,776
1. Hàng tồn kho 1,283,976 1,571,854 1,781,553 1,675,997 1,655,677
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -136,122 -136,554 -137,168 -139,476 -139,901
V. Tài sản ngắn hạn khác 208,067 257,086 308,174 308,360 381,622
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58,801 82,934 96,517 46,245 83,291
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 145,135 172,536 210,066 260,538 297,045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,131 1,616 1,591 1,577 1,286
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,749,686 16,152,409 18,283,678 18,480,340 18,724,994
I. Các khoản phải thu dài hạn 276,498 236,382 237,240 227,751 227,474
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 276,498 236,382 237,240 227,751 227,474
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,713,574 12,878,138 14,813,873 14,607,848 14,467,983
1. Tài sản cố định hữu hình 12,554,860 12,719,107 14,656,005 14,452,833 14,313,475
- Nguyên giá 26,373,359 26,942,882 29,228,537 29,180,690 29,376,002
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,818,499 -14,223,775 -14,572,532 -14,727,857 -15,062,527
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 158,714 159,031 157,869 155,014 154,508
- Nguyên giá 343,235 349,624 352,951 351,582 353,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -184,521 -190,592 -195,083 -196,568 -199,053
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 715,218 743,330 792,033 770,411 812,804
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 715,218 743,330 792,033 770,411 812,804
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 737,595 757,255 705,125 825,607 765,361
1. Chi phí trả trước dài hạn 477,510 486,324 431,828 544,766 483,556
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 260,085 270,931 273,297 280,841 281,805
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,231,889 24,774,462 26,916,098 28,311,318 29,542,201
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,978,601 8,011,812 9,752,706 11,214,844 12,095,430
I. Nợ ngắn hạn 3,672,423 4,689,472 5,267,387 6,629,810 6,497,450
1. Vay và nợ ngắn 545,152 645,699 493,768 821,034 969,455
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 869,430 1,646,987 1,641,577 2,596,108 2,282,981
4. Người mua trả tiền trước 140,524 94,461 237,643 85,958 78,872
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 108,725 147,531 181,853 214,659 217,050
6. Phải trả người lao động 78,739 102,887 155,509 321,014 160,291
7. Chi phí phải trả 1,210,838 1,271,386 1,714,416 1,685,593 1,867,549
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 247,810 270,322 263,501 256,614 312,960
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 351,372 365,829 439,730 434,406 437,553
II. Nợ dài hạn 3,306,178 3,322,340 4,485,319 4,585,034 5,597,980
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 473,444 473,587 476,022 474,918 480,382
4. Vay và nợ dài hạn 2,483,199 2,464,109 3,613,554 3,588,224 4,553,126
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 240,720 268,966 271,703 363,149 390,547
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 16,253,288 16,762,651 17,163,392 17,096,474 17,446,772
I. Vốn chủ sở hữu 16,253,288 16,762,651 17,163,392 17,096,474 17,446,772
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,562,960 5,562,960 5,562,960 5,562,960 5,562,960
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20,949 -20,949 -20,949 -20,949 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,856,715 3,163,358 3,302,716 3,252,891 3,307,499
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,012,416 4,120,297 4,198,534 4,321,580 4,342,755
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,170,998 1,264,468 1,444,115 1,288,709 1,557,904
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 119,835 144,370 139,391 214,425 170,739
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 237,062 238,430 241,928 257,197 262,515
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,231,889 24,774,462 26,916,098 28,311,318 29,542,201