|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,733,186
|
7,878,005
|
7,482,204
|
8,622,053
|
8,632,419
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,162,210
|
2,253,268
|
1,434,546
|
1,672,152
|
1,403,165
|
|
1. Tiền
|
3,005,754
|
1,895,199
|
1,288,736
|
1,314,678
|
1,229,600
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
156,455
|
358,070
|
145,810
|
357,474
|
173,565
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
884,082
|
720,247
|
1,174,457
|
944,255
|
627,133
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,513,465
|
3,567,848
|
3,517,280
|
4,313,260
|
4,649,563
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,521,409
|
2,726,753
|
2,531,152
|
3,118,694
|
3,242,448
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
426,351
|
133,649
|
251,261
|
280,504
|
475,104
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
636,837
|
778,569
|
806,283
|
987,905
|
1,009,303
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71,132
|
-71,123
|
-71,417
|
-73,843
|
-77,293
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,028,980
|
1,208,715
|
1,147,854
|
1,435,300
|
1,644,384
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,168,184
|
1,348,098
|
1,283,976
|
1,571,854
|
1,781,553
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-139,204
|
-139,383
|
-136,122
|
-136,554
|
-137,168
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
144,449
|
127,927
|
208,067
|
257,086
|
308,174
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
77,097
|
17,227
|
58,801
|
82,934
|
96,517
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
65,738
|
106,296
|
145,135
|
172,536
|
210,066
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,614
|
4,404
|
4,131
|
1,616
|
1,591
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,268,876
|
15,840,762
|
15,749,686
|
16,152,409
|
18,283,678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
108,266
|
314,771
|
276,498
|
236,382
|
237,240
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
108,266
|
314,771
|
276,498
|
236,382
|
237,240
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,697,685
|
12,860,927
|
12,713,574
|
12,878,138
|
14,813,873
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,538,588
|
12,699,953
|
12,554,860
|
12,719,107
|
14,656,005
|
|
- Nguyên giá
|
25,838,345
|
26,578,381
|
26,373,359
|
26,942,882
|
29,228,537
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,299,757
|
-13,878,428
|
-13,818,499
|
-14,223,775
|
-14,572,532
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
159,097
|
160,974
|
158,714
|
159,031
|
157,869
|
|
- Nguyên giá
|
332,338
|
342,033
|
343,235
|
349,624
|
352,951
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-173,241
|
-181,058
|
-184,521
|
-190,592
|
-195,083
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
685,771
|
682,105
|
715,218
|
743,330
|
792,033
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
685,771
|
682,105
|
715,218
|
743,330
|
792,033
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
723,868
|
765,742
|
737,595
|
757,255
|
705,125
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
502,896
|
504,556
|
477,510
|
486,324
|
431,828
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
220,972
|
261,185
|
260,085
|
270,931
|
273,297
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,002,062
|
23,718,768
|
23,231,889
|
24,774,462
|
26,916,098
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,529,953
|
7,669,441
|
6,978,601
|
8,011,812
|
9,752,706
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,124,269
|
4,231,287
|
3,672,423
|
4,689,472
|
5,267,387
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
469,869
|
507,299
|
545,152
|
645,699
|
493,768
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
709,108
|
1,170,454
|
869,430
|
1,646,987
|
1,641,577
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
358,850
|
52,732
|
140,524
|
94,461
|
237,643
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
205,757
|
158,706
|
108,725
|
147,531
|
181,853
|
|
6. Phải trả người lao động
|
144,607
|
199,411
|
78,739
|
102,887
|
155,509
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,391,710
|
1,140,274
|
1,210,838
|
1,271,386
|
1,714,416
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
362,991
|
463,432
|
247,810
|
270,322
|
263,501
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
380,798
|
375,822
|
351,372
|
365,829
|
439,730
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,405,684
|
3,438,154
|
3,306,178
|
3,322,340
|
4,485,319
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
473,561
|
474,522
|
473,444
|
473,587
|
476,022
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,581,830
|
2,541,390
|
2,483,199
|
2,464,109
|
3,613,554
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
249,229
|
312,624
|
240,720
|
268,966
|
271,703
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15,472,109
|
16,049,327
|
16,253,288
|
16,762,651
|
17,163,392
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15,472,109
|
16,049,327
|
16,253,288
|
16,762,651
|
17,163,392
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,562,960
|
5,562,960
|
5,562,960
|
5,562,960
|
5,562,960
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
2,434,086
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-20,949
|
-20,949
|
-20,949
|
-20,949
|
-20,949
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,339,955
|
2,792,248
|
2,856,715
|
3,163,358
|
3,302,716
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,784,074
|
4,011,686
|
4,012,416
|
4,120,297
|
4,198,534
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,127,010
|
1,020,564
|
1,170,998
|
1,264,468
|
1,444,115
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
100,579
|
163,157
|
119,835
|
144,370
|
139,391
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
244,972
|
248,731
|
237,062
|
238,430
|
241,928
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,002,062
|
23,718,768
|
23,231,889
|
24,774,462
|
26,916,098
|