単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,878,005 7,482,204 8,622,053 8,632,419 9,830,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,253,268 1,434,546 1,672,152 1,403,165 1,823,374
1. Tiền 1,895,199 1,288,736 1,314,678 1,229,600 1,700,984
2. Các khoản tương đương tiền 358,070 145,810 357,474 173,565 122,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 720,247 1,174,457 944,255 627,133 686,856
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,567,848 3,517,280 4,313,260 4,649,563 5,475,867
1. Phải thu khách hàng 2,726,753 2,531,152 3,118,694 3,242,448 4,311,681
2. Trả trước cho người bán 133,649 251,261 280,504 475,104 367,798
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 778,569 806,283 987,905 1,009,303 863,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -71,123 -71,417 -73,843 -77,293 -67,221
IV. Tổng hàng tồn kho 1,208,715 1,147,854 1,435,300 1,644,384 1,536,521
1. Hàng tồn kho 1,348,098 1,283,976 1,571,854 1,781,553 1,675,997
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -139,383 -136,122 -136,554 -137,168 -139,476
V. Tài sản ngắn hạn khác 127,927 208,067 257,086 308,174 308,360
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,227 58,801 82,934 96,517 46,245
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 106,296 145,135 172,536 210,066 260,538
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,404 4,131 1,616 1,591 1,577
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,840,762 15,749,686 16,152,409 18,283,678 18,480,340
I. Các khoản phải thu dài hạn 314,771 276,498 236,382 237,240 227,751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 314,771 276,498 236,382 237,240 227,751
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,860,927 12,713,574 12,878,138 14,813,873 14,607,848
1. Tài sản cố định hữu hình 12,699,953 12,554,860 12,719,107 14,656,005 14,452,833
- Nguyên giá 26,578,381 26,373,359 26,942,882 29,228,537 29,180,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,878,428 -13,818,499 -14,223,775 -14,572,532 -14,727,857
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 160,974 158,714 159,031 157,869 155,014
- Nguyên giá 342,033 343,235 349,624 352,951 351,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -181,058 -184,521 -190,592 -195,083 -196,568
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 682,105 715,218 743,330 792,033 770,411
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 682,105 715,218 743,330 792,033 770,411
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 765,742 737,595 757,255 705,125 825,607
1. Chi phí trả trước dài hạn 504,556 477,510 486,324 431,828 544,766
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 261,185 260,085 270,931 273,297 280,841
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,718,768 23,231,889 24,774,462 26,916,098 28,311,318
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,669,441 6,978,601 8,011,812 9,752,706 11,214,844
I. Nợ ngắn hạn 4,231,287 3,672,423 4,689,472 5,267,387 6,629,810
1. Vay và nợ ngắn 507,299 545,152 645,699 493,768 821,034
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,170,454 869,430 1,646,987 1,641,577 2,596,108
4. Người mua trả tiền trước 52,732 140,524 94,461 237,643 85,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 158,706 108,725 147,531 181,853 214,659
6. Phải trả người lao động 199,411 78,739 102,887 155,509 321,014
7. Chi phí phải trả 1,140,274 1,210,838 1,271,386 1,714,416 1,685,593
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 463,432 247,810 270,322 263,501 256,614
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 375,822 351,372 365,829 439,730 434,406
II. Nợ dài hạn 3,438,154 3,306,178 3,322,340 4,485,319 4,585,034
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 474,522 473,444 473,587 476,022 474,918
4. Vay và nợ dài hạn 2,541,390 2,483,199 2,464,109 3,613,554 3,588,224
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 312,624 240,720 268,966 271,703 363,149
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 16,049,327 16,253,288 16,762,651 17,163,392 17,096,474
I. Vốn chủ sở hữu 16,049,327 16,253,288 16,762,651 17,163,392 17,096,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,562,960 5,562,960 5,562,960 5,562,960 5,562,960
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086 2,434,086
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20,949 -20,949 -20,949 -20,949 -20,949
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,792,248 2,856,715 3,163,358 3,302,716 3,252,891
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,011,686 4,012,416 4,120,297 4,198,534 4,321,580
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,020,564 1,170,998 1,264,468 1,444,115 1,288,709
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 163,157 119,835 144,370 139,391 214,425
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 248,731 237,062 238,430 241,928 257,197
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,718,768 23,231,889 24,774,462 26,916,098 28,311,318