|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,502,994
|
2,431,086
|
2,570,709
|
4,336,695
|
3,401,071
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1,022
|
66
|
23,748
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,502,994
|
2,430,064
|
2,570,643
|
4,312,948
|
3,401,071
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,232,577
|
1,911,173
|
1,961,273
|
3,647,992
|
2,762,993
|
|
Lợi nhuận gộp
|
270,417
|
518,891
|
609,370
|
664,956
|
638,078
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,108
|
41,056
|
40,483
|
69,834
|
97,923
|
|
Chi phí tài chính
|
83,961
|
92,041
|
97,873
|
83,208
|
156,330
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
51,491
|
46,389
|
46,373
|
44,756
|
66,455
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,846
|
6,002
|
10,278
|
23,215
|
4,952
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110,943
|
201,195
|
198,036
|
295,219
|
201,625
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
145,674
|
276,006
|
378,392
|
394,051
|
411,214
|
|
Thu nhập khác
|
145,671
|
63,523
|
298
|
129,303
|
629
|
|
Chi phí khác
|
95,277
|
18,628
|
12,241
|
30,888
|
16,017
|
|
Lợi nhuận khác
|
50,394
|
44,895
|
-11,944
|
98,414
|
-15,388
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
30,898
|
15,298
|
34,726
|
60,904
|
38,121
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
196,068
|
320,900
|
366,448
|
492,466
|
395,826
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50,935
|
76,275
|
89,023
|
126,803
|
95,435
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,190
|
-5,195
|
318
|
-8,948
|
341
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
53,125
|
71,081
|
89,341
|
117,854
|
95,776
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
142,944
|
249,820
|
277,107
|
374,611
|
300,050
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-9,918
|
10,317
|
-1,139
|
13,866
|
-6,106
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
152,862
|
239,502
|
278,246
|
360,746
|
306,156
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|