単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,570,709 4,336,695 3,401,071 3,028,023 3,213,898
Các khoản giảm trừ doanh thu 66 23,748 144 354
Doanh thu thuần 2,570,643 4,312,948 3,401,071 3,027,880 3,213,544
Giá vốn hàng bán 1,961,273 3,647,992 2,762,993 2,483,777 2,803,058
Lợi nhuận gộp 609,370 664,956 638,078 544,103 410,486
Doanh thu hoạt động tài chính 40,483 69,834 97,923 -10,597 44,898
Chi phí tài chính 97,873 83,208 156,330 92,779 133,960
Trong đó: Chi phí lãi vay 46,373 44,756 66,455 110,692 83,019
Chi phí bán hàng 10,278 23,215 4,952 5,668 8,498
Chi phí quản lý doanh nghiệp 198,036 295,219 201,625 223,422 235,818
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 378,392 394,051 411,214 262,602 140,760
Thu nhập khác 298 129,303 629 20,755 35,993
Chi phí khác 12,241 30,888 16,017 21,968 14,177
Lợi nhuận khác -11,944 98,414 -15,388 -1,213 21,816
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 34,726 60,904 38,121 50,966 63,652
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 366,448 492,466 395,826 261,389 162,576
Chi phí thuế TNDN hiện hành 89,023 126,803 95,435 89,771 80,546
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 318 -8,948 341 -6,276 294
Chi phí thuế TNDN 89,341 117,854 95,776 83,495 80,840
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 277,107 374,611 300,050 177,894 81,736
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,139 13,866 -6,106 15,341 10,798
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 278,246 360,746 306,156 162,553 70,938
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0