単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,438,220 2,788,944 1,502,994 2,431,086 2,570,709
Các khoản giảm trừ doanh thu 103 1,022 66
Doanh thu thuần 2,438,220 2,788,841 1,502,994 2,430,064 2,570,643
Giá vốn hàng bán 1,989,245 2,430,165 1,232,577 1,911,173 1,961,273
Lợi nhuận gộp 448,975 358,675 270,417 518,891 609,370
Doanh thu hoạt động tài chính 48,565 37,056 44,108 41,056 40,483
Chi phí tài chính 95,601 41,233 83,961 92,041 97,873
Trong đó: Chi phí lãi vay 51,186 47,324 51,491 46,389 46,373
Chi phí bán hàng 9,015 21,691 4,846 6,002 10,278
Chi phí quản lý doanh nghiệp 162,920 163,458 110,943 201,195 198,036
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 257,457 206,214 145,674 276,006 378,392
Thu nhập khác 3,065 61,822 145,671 63,523 298
Chi phí khác 11,170 11,498 95,277 18,628 12,241
Lợi nhuận khác -8,104 50,323 50,394 44,895 -11,944
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 27,452 36,865 30,898 15,298 34,726
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 249,352 256,537 196,068 320,900 366,448
Chi phí thuế TNDN hiện hành 69,498 56,462 50,935 76,275 89,023
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 171 -32,256 2,190 -5,195 318
Chi phí thuế TNDN 69,669 24,206 53,125 71,081 89,341
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 179,684 232,331 142,944 249,820 277,107
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,080 16,102 -9,918 10,317 -1,139
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 181,763 216,229 152,862 239,502 278,246
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)