|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,570,709
|
4,336,695
|
3,401,071
|
3,028,023
|
3,213,898
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
66
|
23,748
|
|
144
|
354
|
|
Doanh thu thuần
|
2,570,643
|
4,312,948
|
3,401,071
|
3,027,880
|
3,213,544
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,961,273
|
3,647,992
|
2,762,993
|
2,483,777
|
2,803,058
|
|
Lợi nhuận gộp
|
609,370
|
664,956
|
638,078
|
544,103
|
410,486
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,483
|
69,834
|
97,923
|
-10,597
|
44,898
|
|
Chi phí tài chính
|
97,873
|
83,208
|
156,330
|
92,779
|
133,960
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,373
|
44,756
|
66,455
|
110,692
|
83,019
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,278
|
23,215
|
4,952
|
5,668
|
8,498
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
198,036
|
295,219
|
201,625
|
223,422
|
235,818
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
378,392
|
394,051
|
411,214
|
262,602
|
140,760
|
|
Thu nhập khác
|
298
|
129,303
|
629
|
20,755
|
35,993
|
|
Chi phí khác
|
12,241
|
30,888
|
16,017
|
21,968
|
14,177
|
|
Lợi nhuận khác
|
-11,944
|
98,414
|
-15,388
|
-1,213
|
21,816
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
34,726
|
60,904
|
38,121
|
50,966
|
63,652
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
366,448
|
492,466
|
395,826
|
261,389
|
162,576
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
89,023
|
126,803
|
95,435
|
89,771
|
80,546
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
318
|
-8,948
|
341
|
-6,276
|
294
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
89,341
|
117,854
|
95,776
|
83,495
|
80,840
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
277,107
|
374,611
|
300,050
|
177,894
|
81,736
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,139
|
13,866
|
-6,106
|
15,341
|
10,798
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
278,246
|
360,746
|
306,156
|
162,553
|
70,938
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|