|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
323,124
|
370,423
|
496,299
|
395,826
|
262,374
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
231,567
|
314,977
|
308,533
|
297,919
|
274,285
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
187,000
|
241,014
|
213,980
|
269,229
|
311,600
|
|
- Các khoản dự phòng
|
24,649
|
70,269
|
82,168
|
20,244
|
-87,471
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4,136
|
-5,723
|
-25,174
|
-4,150
|
2,576
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31,951
|
-48,819
|
-36,654
|
-68,799
|
-81,551
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
46,973
|
47,130
|
45,385
|
66,455
|
110,857
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
9,034
|
11,107
|
28,828
|
14,939
|
18,274
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
554,691
|
685,400
|
804,832
|
693,745
|
536,658
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-671,426
|
-321,428
|
-846,722
|
-584,927
|
28,166
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-254,373
|
-191,249
|
94,206
|
31,110
|
-232,269
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
691,940
|
217,044
|
1,132,528
|
-227,231
|
45,077
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,682
|
45,460
|
-64,632
|
27,894
|
-60,824
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,007
|
-14,397
|
-17,926
|
-30,284
|
-66,181
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,331
|
-79,496
|
-114,480
|
-138,272
|
-79,932
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-96,150
|
96,150
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,695
|
65,601
|
-140,073
|
-62,162
|
-32,089
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
298,481
|
310,786
|
943,882
|
-290,128
|
138,608
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-380,750
|
-1,861,244
|
-568,759
|
-328,731
|
-473,185
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
923
|
0
|
716
|
0
|
3,791
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70,000
|
-151
|
-634,280
|
-1,603,545
|
330,057
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
307,124
|
319,315
|
590,945
|
596,348
|
-108,944
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-7,197
|
7,197
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13,559
|
11,573
|
25,847
|
148,673
|
50,502
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-129,145
|
-1,537,704
|
-578,334
|
-1,187,256
|
-197,778
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
299,968
|
1,483,894
|
461,931
|
1,330,984
|
215,399
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-278,386
|
-541,041
|
-141,016
|
-259,537
|
-263,291
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
21,582
|
942,853
|
49,211
|
1,071,447
|
-47,892
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
190,917
|
-284,066
|
414,759
|
-405,936
|
-107,063
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,434,546
|
1,672,152
|
1,403,165
|
1,821,274
|
1,426,897
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
46,688
|
15,079
|
5,450
|
11,559
|
-2,498
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,672,152
|
1,403,165
|
1,823,374
|
1,426,897
|
1,317,337
|