単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 258,467 196,068 323,124 370,423 496,299
2. Điều chỉnh cho các khoản 279,740 123,010 231,567 314,977 308,533
- Khấu hao TSCĐ 241,264 206,759 187,000 241,014 213,980
- Các khoản dự phòng 28,996 -76,584 24,649 70,269 82,168
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,602 -14,979 -4,136 -5,723 -25,174
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -45,003 -46,953 -31,951 -48,819 -36,654
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 47,868 51,491 46,973 47,130 45,385
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 11,217 3,276 9,034 11,107 28,828
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 538,207 319,078 554,691 685,400 804,832
- Tăng, giảm các khoản phải thu -123,681 -10,185 -671,426 -321,428 -846,722
- Tăng, giảm hàng tồn kho -137,067 74,234 -254,373 -191,249 94,206
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -84,471 -448,833 691,940 217,044 1,132,528
- Tăng giảm chi phí trả trước 77,392 -30,054 2,682 45,460 -64,632
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -28,915 -26,624 -5,007 -14,397 -17,926
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -91,412 -92,482 -2,331 -79,496 -114,480
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -96,150 96,150
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39,071 -47,906 -17,695 65,601 -140,073
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110,982 -262,771 298,481 310,786 943,882
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,221,281 -127,869 -380,750 -1,861,244 -568,759
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 576 31,458 923 0 716
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -468,604 -699,524 -70,000 -151 -634,280
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 646,741 305,952 307,124 319,315 590,945
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7,197 7,197
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 32,300 11,385 13,559 11,573 25,847
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,010,268 -478,599 -129,145 -1,537,704 -578,334
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 14,029 184,423 299,968 1,483,894 461,931
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -109,950 -218,226 -278,386 -541,041 -141,016
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,490
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -99,411 -33,803 21,582 942,853 49,211
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -998,697 -775,173 190,917 -284,066 414,759
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,162,210 2,203,268 1,434,546 1,672,152 1,403,165
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 89,756 6,451 46,688 15,079 5,450
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,253,268 1,434,546 1,672,152 1,403,165 1,823,374