単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,999,093 5,359,942 5,765,654 9,265,901 10,857,838
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 968 23,989
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,999,093 5,359,942 5,765,654 9,264,932 10,833,849
4. Giá vốn hàng bán 3,626,764 4,787,145 4,475,342 7,529,074 8,768,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 372,329 572,797 1,290,312 1,735,858 2,064,923
6. Doanh thu hoạt động tài chính 164,388 116,274 133,163 151,534 195,981
7. Chi phí tài chính 171,416 308,603 388,654 395,149 360,118
-Trong đó: Chi phí lãi vay 103,633 166,189 248,358 237,139 189,590
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 103,915 47,449 65,802 49,394 142,176
9. Chi phí bán hàng 12,945 17,501 24,265 35,268 44,395
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 387,449 486,983 515,625 594,516 806,809
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 68,823 -76,566 560,734 911,853 1,191,758
12. Thu nhập khác 51,773 4,773 153,744 77,592 312,978
13. Chi phí khác 58,580 59,589 63,490 59,617 128,564
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6,807 -54,817 90,253 17,975 184,414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 62,016 -131,383 650,987 929,828 1,376,172
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,953 37,532 130,458 267,859 343,227
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18,183 -21,774 -16,242 -30,784 -11,610
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25,770 15,758 114,216 237,075 331,616
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,246 -147,141 536,771 692,753 1,044,556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 17,334 -51,453 -38,348 -1,393 13,014
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,912 -95,688 575,118 694,146 1,031,542