|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.999.093
|
5.359.942
|
5.765.654
|
9.265.901
|
10.857.838
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
968
|
23.989
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.999.093
|
5.359.942
|
5.765.654
|
9.264.932
|
10.833.849
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.626.764
|
4.787.145
|
4.475.342
|
7.529.074
|
8.768.926
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
372.329
|
572.797
|
1.290.312
|
1.735.858
|
2.064.923
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
164.388
|
116.274
|
133.163
|
151.534
|
195.981
|
|
7. Chi phí tài chính
|
171.416
|
308.603
|
388.654
|
395.149
|
360.118
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
103.633
|
166.189
|
248.358
|
237.139
|
189.590
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
103.915
|
47.449
|
65.802
|
49.394
|
142.176
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.945
|
17.501
|
24.265
|
35.268
|
44.395
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
387.449
|
486.983
|
515.625
|
594.516
|
806.809
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
68.823
|
-76.566
|
560.734
|
911.853
|
1.191.758
|
|
12. Thu nhập khác
|
51.773
|
4.773
|
153.744
|
77.592
|
312.978
|
|
13. Chi phí khác
|
58.580
|
59.589
|
63.490
|
59.617
|
128.564
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.807
|
-54.817
|
90.253
|
17.975
|
184.414
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62.016
|
-131.383
|
650.987
|
929.828
|
1.376.172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43.953
|
37.532
|
130.458
|
267.859
|
343.227
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-18.183
|
-21.774
|
-16.242
|
-30.784
|
-11.610
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25.770
|
15.758
|
114.216
|
237.075
|
331.616
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36.246
|
-147.141
|
536.771
|
692.753
|
1.044.556
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
17.334
|
-51.453
|
-38.348
|
-1.393
|
13.014
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.912
|
-95.688
|
575.118
|
694.146
|
1.031.542
|