|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
805,861
|
808,505
|
804,538
|
807,722
|
794,565
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,035
|
12,108
|
12,274
|
9,560
|
1,630
|
|
1. Tiền
|
13,035
|
12,108
|
12,274
|
9,560
|
1,630
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,000
|
911
|
1,045
|
6,277
|
1,944
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,000
|
911
|
1,045
|
6,277
|
1,944
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
156,857
|
159,937
|
156,159
|
156,449
|
155,423
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
213,730
|
204,344
|
208,973
|
204,075
|
197,823
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,966
|
19,638
|
20,203
|
19,157
|
17,431
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62,984
|
75,777
|
66,805
|
67,518
|
-134,302
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-139,823
|
-139,823
|
-139,823
|
-134,302
|
74,471
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
631,624
|
629,702
|
629,867
|
629,778
|
630,593
|
|
1. Hàng tồn kho
|
789,587
|
787,665
|
787,830
|
651,547
|
652,361
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-157,963
|
-157,963
|
-157,963
|
-21,769
|
-21,769
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,345
|
5,848
|
5,193
|
5,658
|
4,975
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
185
|
2,662
|
2,007
|
2,428
|
1,789
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,055
|
3,055
|
3,055
|
3,100
|
3,089
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
106
|
131
|
131
|
131
|
96
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,676
|
12,336
|
12,348
|
15,887
|
14,781
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
252
|
366
|
366
|
366
|
422
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
252
|
366
|
366
|
366
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
422
|
|
II. Tài sản cố định
|
933
|
981
|
862
|
4,163
|
3,926
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
889
|
915
|
862
|
799
|
739
|
|
- Nguyên giá
|
103,840
|
58,414
|
58,414
|
55,508
|
55,508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102,951
|
-57,499
|
-57,552
|
-54,709
|
-54,769
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44
|
66
|
0
|
3,364
|
3,187
|
|
- Nguyên giá
|
11,419
|
11,462
|
11,419
|
14,946
|
14,946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,375
|
-11,396
|
-11,419
|
-11,582
|
-11,759
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
156
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
156
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,491
|
10,988
|
11,120
|
11,358
|
10,276
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,476
|
1,973
|
2,105
|
2,342
|
2,223
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
9,015
|
8,053
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
818,537
|
820,841
|
816,886
|
823,609
|
809,346
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
929,389
|
934,235
|
930,888
|
932,014
|
919,273
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
929,264
|
934,210
|
930,863
|
931,989
|
919,148
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
151,777
|
144,317
|
130,173
|
128,143
|
121,434
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
326,192
|
326,691
|
329,062
|
336,520
|
340,861
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,368
|
5,044
|
14,409
|
7,362
|
16,441
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
123,316
|
122,844
|
120,911
|
119,294
|
118,641
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,175
|
32,475
|
30,379
|
37,463
|
23,943
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23,166
|
25,629
|
28,423
|
28,741
|
13,259
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
270,791
|
274,417
|
274,782
|
272,358
|
282,702
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,479
|
2,795
|
2,723
|
2,108
|
1,865
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
125
|
25
|
25
|
25
|
125
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
125
|
25
|
25
|
25
|
125
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-110,852
|
-113,394
|
-114,002
|
-108,405
|
-109,927
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-110,852
|
-113,394
|
-114,002
|
-108,405
|
-109,927
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,422
|
11,422
|
11,422
|
11,422
|
11,422
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
1,600
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
9,564
|
9,398
|
9,398
|
9,398
|
9,402
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24,754
|
24,920
|
24,920
|
24,920
|
24,920
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-414,785
|
-416,808
|
-417,240
|
-411,796
|
-413,332
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-414,726
|
-415,226
|
-415,226
|
-415,278
|
-413,876
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-59
|
-1,582
|
-2,014
|
3,482
|
543
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6,593
|
6,074
|
5,898
|
6,051
|
6,062
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
818,537
|
820,841
|
816,886
|
823,609
|
809,346
|