単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 808,505 804,538 807,722 794,565 810,529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,108 12,274 9,560 1,630 1,634
1. Tiền 12,108 12,274 9,560 1,630 1,267
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 367
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 911 1,045 6,277 1,944 151
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 911 1,045 6,277 1,944 151
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 159,937 156,159 156,449 155,423 167,151
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 204,344 208,973 204,075 197,823 209,075
2. Trả trước cho người bán 19,638 20,203 19,157 17,431 17,355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 75,777 66,805 67,518 -134,302 75,023
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -139,823 -139,823 -134,302 74,471 -134,302
IV. Tổng hàng tồn kho 629,702 629,867 629,778 630,593 636,777
1. Hàng tồn kho 787,665 787,830 651,547 652,361 658,545
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -157,963 -157,963 -21,769 -21,769 -21,769
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,848 5,193 5,658 4,975 4,817
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,662 2,007 2,428 1,789 1,631
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,055 3,055 3,100 3,089 3,055
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 131 131 131 96 131
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,336 12,348 15,887 14,781 15,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 366 366 366 422 1,417
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 366 366 366 0 1,417
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 422 0
II. Tài sản cố định 981 862 4,163 3,926 4,476
1. Tài sản cố định hữu hình 915 862 799 739 1,466
- Nguyên giá 58,414 58,414 55,508 55,508 56,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,499 -57,552 -54,709 -54,769 -54,842
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 66 0 3,364 3,187 3,011
- Nguyên giá 11,462 11,419 14,946 14,946 14,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,396 -11,419 -11,582 -11,759 -11,935
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 156 156
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 156 156
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 101
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 101
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,988 11,120 11,358 10,276 8,959
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,973 2,105 2,342 2,223 982
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9,015 9,015 9,015 8,053 7,977
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 820,841 816,886 823,609 809,346 825,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 934,235 930,888 932,014 919,273 935,965
I. Nợ ngắn hạn 934,210 930,863 931,989 919,148 935,840
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 144,317 130,173 128,143 121,434 120,917
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 326,691 329,062 336,520 340,861 342,352
4. Người mua trả tiền trước 5,044 14,409 7,362 16,441 11,294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 122,844 120,911 119,294 118,641 121,232
6. Phải trả người lao động 32,475 30,379 37,463 23,943 33,714
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25,629 28,423 28,741 13,259 14,265
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 274,417 274,782 272,358 282,702 289,994
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,795 2,723 2,108 1,865 2,071
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25 25 25 125 125
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25 25 25 125 125
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -113,394 -114,002 -108,405 -109,927 -110,326
I. Vốn chủ sở hữu -113,394 -114,002 -108,405 -109,927 -110,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,422 11,422 11,422 11,422 11,422
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 9,398 9,398 9,398 9,402 9,402
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,920 24,920 24,920 24,920 24,920
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -416,808 -417,240 -411,796 -413,332 -413,740
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -415,226 -415,226 -415,278 -413,876 -414,226
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,582 -2,014 3,482 543 486
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6,074 5,898 6,051 6,062 6,070
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 820,841 816,886 823,609 809,346 825,639