単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,217 34,372 61,150 41,044 49,346
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 33,217 34,372 61,150 41,044 49,346
Giá vốn hàng bán 32,322 22,468 38,629 32,466 34,670
Lợi nhuận gộp 895 11,904 22,521 8,577 14,676
Doanh thu hoạt động tài chính 75 163 86 60 21
Chi phí tài chính 5,134 3,597 2,932 2,783 4,534
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,919 3,597 2,798 2,783 4,533
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,680 8,759 10,449 4,581 7,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,844 -288 9,226 1,273 2,620
Thu nhập khác 11,529 237 218 0 0
Chi phí khác 723 555 573 591 1,356
Lợi nhuận khác 10,806 -318 -355 -591 -1,356
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,038 -606 8,871 682 1,264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 2 3,213 128 505
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5 2 3,213 128 505
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,042 -608 5,658 554 759
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -519 -176 161 11 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,523 -432 5,497 543 751
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0