|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,217
|
34,372
|
61,150
|
41,044
|
49,346
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
33,217
|
34,372
|
61,150
|
41,044
|
49,346
|
|
Giá vốn hàng bán
|
32,322
|
22,468
|
38,629
|
32,466
|
34,670
|
|
Lợi nhuận gộp
|
895
|
11,904
|
22,521
|
8,577
|
14,676
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
75
|
163
|
86
|
60
|
21
|
|
Chi phí tài chính
|
5,134
|
3,597
|
2,932
|
2,783
|
4,534
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,919
|
3,597
|
2,798
|
2,783
|
4,533
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,680
|
8,759
|
10,449
|
4,581
|
7,543
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,844
|
-288
|
9,226
|
1,273
|
2,620
|
|
Thu nhập khác
|
11,529
|
237
|
218
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
723
|
555
|
573
|
591
|
1,356
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,806
|
-318
|
-355
|
-591
|
-1,356
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,038
|
-606
|
8,871
|
682
|
1,264
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5
|
2
|
3,213
|
128
|
505
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5
|
2
|
3,213
|
128
|
505
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,042
|
-608
|
5,658
|
554
|
759
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-519
|
-176
|
161
|
11
|
8
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,523
|
-432
|
5,497
|
543
|
751
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|