単位: 1.000.000đ
  Q2 2023 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 162 -170 -2,038 -606 8,871
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,433 4,153 4,937 3,509 2,937
- Khấu hao TSCĐ 52 48 93 76 226
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -125 -186 -75 -163 -86
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,506 4,291 4,919 3,597 2,798
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,595 3,983 2,899 2,903 11,808
- Tăng, giảm các khoản phải thu 38,908 18,600 -3,079 3,778 -4,607
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,560 7,992 1,922 -165 89
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -32,167 -14,038 7,402 7,199 358
- Tăng giảm chi phí trả trước 177 -1,544 -1,976 524 -659
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -3,320
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -39 -15 -132
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -180 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -756 -119 -569 -1,350 14
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,098 14,874 6,599 12,873 3,551
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -142 44 -3,527
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 455
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 125 186 75 163 86
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 111 186 -66 207 -2,986
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -7,460 7,460 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,685 -14,200 -20,373 -3,280
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,685 -14,200 -7,460 -12,913 -3,280
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -475 861 -927 167 -2,715
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,621 12,174 13,035 12,108 12,274
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,145 13,035 12,108 12,274 9,560