単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,023 9,133 18,119 5,665 6,057
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,976 54,393 51,783 23,150 15,537
- Khấu hao TSCĐ 15,482 7,687 349 145 443
- Các khoản dự phòng 0 -291 24,546 437 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 49 -408 -14 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,648 -522 -2,372 -295 -511
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 47,142 47,469 29,668 22,877 15,605
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,999 63,526 69,903 28,815 21,594
- Tăng, giảm các khoản phải thu 43,557 18,359 124,503 -1,354 14,691
- Tăng, giảm hàng tồn kho 244,299 -5,263 67,303 559 9,838
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -182,426 -16,010 967 -13,557 921
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,069 794 225 849 -3,654
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,934 -7,046 -1,453 0 -3,320
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,019 -822 -1,138 -121 -147
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -107,739 -206 -1,899 -924 -2,024
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57,804 53,333 258,410 14,268 37,898
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98 -32 -773 -3,625
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,902 128 0 455
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -383 -529 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 472 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,648 509 17,314 1,763 511
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12,452 95 17,914 461 -2,659
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 203,793 320 2,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -280,499 -12,122 -287,951 -20,478 -37,853
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7,486 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -84,191 -11,802 -287,951 -18,478 -37,853
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,935 41,625 -11,626 -3,748 -2,614
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,467 36,301 52,254 15,621 12,174
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -981 -25,671 -8,334 301 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,551 52,254 32,294 12,174 9,560