|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,023
|
9,133
|
18,119
|
5,665
|
6,057
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
56,976
|
54,393
|
51,783
|
23,150
|
15,537
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,482
|
7,687
|
349
|
145
|
443
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-291
|
24,546
|
437
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
49
|
-408
|
-14
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,648
|
-522
|
-2,372
|
-295
|
-511
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
47,142
|
47,469
|
29,668
|
22,877
|
15,605
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
73,999
|
63,526
|
69,903
|
28,815
|
21,594
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
43,557
|
18,359
|
124,503
|
-1,354
|
14,691
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
244,299
|
-5,263
|
67,303
|
559
|
9,838
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-182,426
|
-16,010
|
967
|
-13,557
|
921
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,069
|
794
|
225
|
849
|
-3,654
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14,934
|
-7,046
|
-1,453
|
0
|
-3,320
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,019
|
-822
|
-1,138
|
-121
|
-147
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-107,739
|
-206
|
-1,899
|
-924
|
-2,024
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,804
|
53,333
|
258,410
|
14,268
|
37,898
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-98
|
-32
|
|
-773
|
-3,625
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,902
|
|
128
|
0
|
455
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-383
|
|
-529
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
472
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,648
|
509
|
17,314
|
1,763
|
511
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
12,452
|
95
|
17,914
|
461
|
-2,659
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
203,793
|
320
|
|
2,000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-280,499
|
-12,122
|
-287,951
|
-20,478
|
-37,853
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,486
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-84,191
|
-11,802
|
-287,951
|
-18,478
|
-37,853
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,935
|
41,625
|
-11,626
|
-3,748
|
-2,614
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,467
|
36,301
|
52,254
|
15,621
|
12,174
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-981
|
-25,671
|
-8,334
|
301
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36,551
|
52,254
|
32,294
|
12,174
|
9,560
|