単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 831,687 805,861 808,505 804,538 807,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,174 13,035 12,108 12,274 9,560
1. Tiền 12,174 13,035 12,108 12,274 9,560
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 911 1,000 911 1,045 6,277
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175,457 156,857 159,937 156,159 156,449
1. Phải thu khách hàng 232,156 213,730 204,344 208,973 204,075
2. Trả trước cho người bán 17,224 19,966 19,638 20,203 19,157
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 65,900 62,984 75,777 66,805 67,518
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -139,823 -139,823 -139,823 -139,823 -134,302
IV. Tổng hàng tồn kho 639,616 631,624 629,702 629,867 629,778
1. Hàng tồn kho 797,580 789,587 787,665 787,830 651,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -157,963 -157,963 -157,963 -157,963 -21,769
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,529 3,345 5,848 5,193 5,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 392 185 2,662 2,007 2,428
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,055 3,055 3,055 3,055 3,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82 106 131 131 131
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,973 12,676 12,336 12,348 15,887
I. Các khoản phải thu dài hạn 252 252 366 366 366
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 252 252 366 366 366
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 981 933 981 862 4,163
1. Tài sản cố định hữu hình 937 889 915 862 799
- Nguyên giá 105,485 103,840 58,414 58,414 55,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -104,548 -102,951 -57,499 -57,552 -54,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 44 44 66 0 3,364
- Nguyên giá 11,419 11,419 11,462 11,419 14,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,375 -11,375 -11,396 -11,419 -11,582
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,740 11,491 10,988 11,120 11,358
1. Chi phí trả trước dài hạn 724 2,476 1,973 2,105 2,342
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,015 9,015 9,015 9,015 9,015
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 842,660 818,537 820,841 816,886 823,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 953,321 929,389 934,235 930,888 932,014
I. Nợ ngắn hạn 953,196 929,264 934,210 930,863 931,989
1. Vay và nợ ngắn 165,976 151,777 144,317 130,173 128,143
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 330,055 326,192 326,691 329,062 336,520
4. Người mua trả tiền trước 4,487 3,368 5,044 14,409 7,362
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 122,278 123,316 122,844 120,911 119,294
6. Phải trả người lao động 35,537 28,175 32,475 30,379 37,463
7. Chi phí phải trả 19,715 23,166 25,629 28,423 28,741
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 272,474 270,791 274,417 274,782 272,358
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 125 125 25 25 25
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 125 125 25 25 25
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -110,661 -110,852 -113,394 -114,002 -108,405
I. Vốn chủ sở hữu -110,661 -110,852 -113,394 -114,002 -108,405
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,422 11,422 11,422 11,422 11,422
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 9,418 9,564 9,398 9,398 9,398
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,920 24,754 24,920 24,920 24,920
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -414,726 -414,785 -416,808 -417,240 -411,796
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,673 2,479 2,795 2,723 2,108
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,704 6,593 6,074 5,898 6,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 842,660 818,537 820,841 816,886 823,609