単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 651,058 246,249 271,798 169,158 167,897
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 651,058 246,249 271,798 169,158 167,897
4. Giá vốn hàng bán 523,743 160,902 270,573 111,294 123,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 127,315 85,347 1,225 57,865 44,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,648 4,914 156,343 917 511
7. Chi phí tài chính 54,260 47,570 29,692 22,882 15,933
-Trong đó: Chi phí lãi vay 47,142 47,469 29,668 22,877 15,605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 59,353 27,759 106,289 27,560 32,584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,349 14,932 21,587 8,340 -3,793
12. Thu nhập khác 7,767 93 260 226 12,152
13. Chi phí khác 10,092 5,891 3,727 2,901 2,301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,326 -5,798 -3,467 -2,675 9,850
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,023 9,133 18,119 5,665 6,057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,550 7,320 5,217 4,539 3,221
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 921 5,387 -330 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,550 8,241 10,603 4,209 3,221
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 473 892 7,516 1,456 2,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 32 5 174 33 -593
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 441 887 7,342 1,423 3,429