|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
651,058
|
246,249
|
271,798
|
169,158
|
167,897
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
651,058
|
246,249
|
271,798
|
169,158
|
167,897
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
523,743
|
160,902
|
270,573
|
111,294
|
123,683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
127,315
|
85,347
|
1,225
|
57,865
|
44,213
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,648
|
4,914
|
156,343
|
917
|
511
|
|
7. Chi phí tài chính
|
54,260
|
47,570
|
29,692
|
22,882
|
15,933
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47,142
|
47,469
|
29,668
|
22,877
|
15,605
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,353
|
27,759
|
106,289
|
27,560
|
32,584
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,349
|
14,932
|
21,587
|
8,340
|
-3,793
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,767
|
93
|
260
|
226
|
12,152
|
|
13. Chi phí khác
|
10,092
|
5,891
|
3,727
|
2,901
|
2,301
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,326
|
-5,798
|
-3,467
|
-2,675
|
9,850
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,023
|
9,133
|
18,119
|
5,665
|
6,057
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,550
|
7,320
|
5,217
|
4,539
|
3,221
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
921
|
5,387
|
-330
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,550
|
8,241
|
10,603
|
4,209
|
3,221
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
473
|
892
|
7,516
|
1,456
|
2,837
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
32
|
5
|
174
|
33
|
-593
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
441
|
887
|
7,342
|
1,423
|
3,429
|