|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.187.243
|
1.341.164
|
1.311.561
|
1.313.251
|
1.083.435
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
176.629
|
189.636
|
128.586
|
90.014
|
78.557
|
|
1. Tiền
|
51.629
|
64.636
|
53.886
|
38.414
|
78.457
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
125.000
|
125.000
|
74.700
|
51.600
|
100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
448.000
|
294.100
|
295.000
|
331.800
|
252.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
448.000
|
294.100
|
295.000
|
331.800
|
252.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
413.924
|
666.288
|
709.425
|
797.977
|
626.814
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
458.407
|
720.709
|
762.599
|
854.965
|
673.213
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
981
|
1.214
|
5.264
|
795
|
1.444
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.246
|
17.076
|
14.274
|
14.929
|
23.848
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-72.711
|
-72.711
|
-72.711
|
-72.711
|
-71.691
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.537
|
79.573
|
52.364
|
17.754
|
8.640
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54.537
|
79.573
|
52.364
|
17.754
|
8.640
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
94.153
|
111.567
|
126.185
|
75.706
|
117.023
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.896
|
2.896
|
11.003
|
5.446
|
37.930
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
91.257
|
106.538
|
114.563
|
67.853
|
71.070
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2.133
|
619
|
2.407
|
8.023
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
539.030
|
499.448
|
479.554
|
476.497
|
449.552
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
647
|
647
|
2.390
|
1.382
|
721
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
647
|
647
|
2.390
|
1.382
|
721
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
242.769
|
231.633
|
224.369
|
216.091
|
207.968
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
240.723
|
231.367
|
222.424
|
214.196
|
206.109
|
|
- Nguyên giá
|
731.800
|
731.568
|
731.711
|
732.561
|
725.087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-491.077
|
-500.201
|
-509.287
|
-518.365
|
-518.978
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.046
|
266
|
1.945
|
1.895
|
1.859
|
|
- Nguyên giá
|
7.022
|
4.042
|
7.022
|
7.022
|
7.022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.975
|
-3.776
|
-5.077
|
-5.127
|
-5.163
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.292
|
19.076
|
18.860
|
18.644
|
18.428
|
|
- Nguyên giá
|
26.428
|
26.428
|
26.428
|
26.428
|
26.428
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.136
|
-7.352
|
-7.568
|
-7.784
|
-8.000
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.693
|
2.711
|
2.711
|
2.849
|
2.881
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.693
|
2.711
|
2.711
|
2.849
|
2.881
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
35.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
-25.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
263.629
|
235.380
|
221.224
|
227.530
|
209.554
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
263.629
|
235.380
|
221.224
|
227.530
|
209.554
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.726.273
|
1.840.612
|
1.791.116
|
1.789.747
|
1.532.987
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.230.630
|
1.341.587
|
1.294.206
|
1.289.958
|
1.027.453
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.037.654
|
1.192.170
|
1.153.020
|
1.147.769
|
900.996
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5.560
|
5.560
|
5.560
|
5.560
|
5.560
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
999.282
|
1.142.862
|
1.095.407
|
1.090.886
|
820.400
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.163
|
2.764
|
1.697
|
1.907
|
1.525
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.850
|
0
|
1.674
|
4.665
|
5.192
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.230
|
10.473
|
11.661
|
18.825
|
8.039
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.792
|
9.298
|
17.946
|
8.759
|
9.655
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
864
|
864
|
864
|
864
|
864
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.909
|
20.350
|
17.816
|
15.955
|
49.634
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5
|
0
|
396
|
348
|
128
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
192.976
|
149.417
|
141.186
|
142.189
|
126.458
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
153.921
|
112.494
|
105.344
|
109.343
|
93.827
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20.960
|
18.180
|
18.180
|
15.400
|
15.400
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
18.094
|
18.742
|
17.662
|
17.446
|
17.230
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
495.644
|
499.025
|
496.909
|
499.789
|
505.533
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
495.644
|
499.025
|
496.909
|
499.789
|
505.533
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
399.985
|
399.985
|
399.985
|
399.985
|
399.985
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19.717
|
19.717
|
19.717
|
19.717
|
19.717
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
62.539
|
62.539
|
71.139
|
71.139
|
71.139
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.402
|
16.783
|
6.068
|
8.947
|
14.692
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.112
|
13.903
|
3
|
3
|
3
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.290
|
2.880
|
6.065
|
8.945
|
14.689
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.726.273
|
1.840.612
|
1.791.116
|
1.789.747
|
1.532.987
|