|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,311,561
|
1,313,251
|
1,083,435
|
1,149,854
|
1,491,589
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
128,586
|
90,014
|
78,557
|
82,933
|
223,477
|
|
1. Tiền
|
53,886
|
38,414
|
78,457
|
82,833
|
71,005
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74,700
|
51,600
|
100
|
100
|
152,473
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
295,000
|
331,800
|
252,400
|
418,400
|
628,210
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
295,000
|
331,800
|
252,400
|
418,400
|
628,210
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
709,425
|
797,977
|
626,814
|
445,039
|
504,390
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
762,599
|
854,965
|
673,213
|
499,046
|
572,519
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,264
|
795
|
1,444
|
4,515
|
1,091
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,274
|
14,929
|
23,848
|
13,119
|
2,421
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-72,711
|
-72,711
|
-71,691
|
-71,642
|
-71,642
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52,364
|
17,754
|
8,640
|
83,208
|
24,755
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52,364
|
17,754
|
8,640
|
83,208
|
26,455
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,700
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
126,185
|
75,706
|
117,023
|
120,274
|
110,757
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,003
|
5,446
|
37,930
|
33,775
|
29,067
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
114,563
|
67,853
|
71,070
|
82,184
|
79,434
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
619
|
2,407
|
8,023
|
4,315
|
2,255
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
479,554
|
476,497
|
449,552
|
433,009
|
391,044
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,390
|
1,382
|
721
|
681
|
698
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,390
|
1,382
|
721
|
681
|
698
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
224,369
|
216,091
|
207,968
|
199,370
|
192,113
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
222,424
|
214,196
|
206,109
|
197,547
|
190,326
|
|
- Nguyên giá
|
731,711
|
732,561
|
725,087
|
725,421
|
725,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-509,287
|
-518,365
|
-518,978
|
-527,873
|
-534,874
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,945
|
1,895
|
1,859
|
1,823
|
1,787
|
|
- Nguyên giá
|
7,022
|
7,022
|
7,022
|
7,022
|
7,022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,077
|
-5,127
|
-5,163
|
-5,199
|
-5,235
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18,860
|
18,644
|
18,428
|
18,212
|
17,996
|
|
- Nguyên giá
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,568
|
-7,784
|
-8,000
|
-8,216
|
-8,432
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,711
|
2,849
|
2,881
|
2,775
|
4,144
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,711
|
2,849
|
2,881
|
2,775
|
4,144
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
0
|
-25,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
-25,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
221,224
|
227,530
|
209,554
|
201,971
|
166,092
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
221,224
|
227,530
|
209,554
|
201,971
|
166,092
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,791,116
|
1,789,747
|
1,532,987
|
1,582,863
|
1,882,633
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,294,206
|
1,289,958
|
1,027,453
|
1,073,059
|
1,372,757
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,153,020
|
1,147,769
|
900,996
|
928,926
|
1,256,010
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,560
|
5,560
|
5,560
|
5,560
|
5,560
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,095,407
|
1,090,886
|
820,400
|
850,234
|
1,093,050
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,697
|
1,907
|
1,525
|
2,284
|
4,603
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,674
|
4,665
|
5,192
|
3,140
|
3,719
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,661
|
18,825
|
8,039
|
13,439
|
12,215
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,946
|
8,759
|
9,655
|
13,032
|
52,738
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
864
|
864
|
864
|
864
|
864
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,816
|
15,955
|
49,634
|
39,987
|
66,989
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
386
|
13,655
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
396
|
348
|
128
|
0
|
2,617
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
141,186
|
142,189
|
126,458
|
144,133
|
116,747
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
105,344
|
109,343
|
93,827
|
114,499
|
87,329
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18,180
|
15,400
|
15,400
|
12,620
|
12,620
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
17,662
|
17,446
|
17,230
|
17,014
|
16,798
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
496,909
|
499,789
|
505,533
|
509,805
|
509,876
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
496,909
|
499,789
|
505,533
|
509,805
|
509,876
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
399,985
|
399,985
|
399,985
|
399,985
|
399,985
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
71,139
|
71,139
|
71,139
|
71,139
|
71,139
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,068
|
8,947
|
14,692
|
18,963
|
19,034
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3
|
3
|
3
|
14,947
|
9,409
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,065
|
8,945
|
14,689
|
4,016
|
9,626
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,791,116
|
1,789,747
|
1,532,987
|
1,582,863
|
1,882,633
|