Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.295.024 1.448.847 1.604.864 1.668.148 1.897.134
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7.502 23.551 18.935 22.945
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.287.523 1.448.847 1.581.313 1.649.213 1.874.188
4. Giá vốn hàng bán 1.166.375 1.340.393 1.479.787 1.533.855 1.754.343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 121.148 108.454 101.526 115.358 119.846
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.080 6.656 5.716 5.620 5.061
7. Chi phí tài chính 494 461 444 567 396
-Trong đó: Chi phí lãi vay 481 461 442 566 396
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 107.399 100.472 91.574 109.900 102.578
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.402 10.576 11.136 7.015 15.106
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.933 3.600 4.089 3.495 6.827
12. Thu nhập khác 2 4 104 396
13. Chi phí khác -7 113 0 43
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9 -109 104 353
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.942 3.600 3.981 3.600 7.180
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.188 720 796 720 1.436
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.188 720 796 720 1.436
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.754 2.880 3.184 2.880 5.744
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.754 2.880 3.184 2.880 5.744