Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,448,847 1,604,864 1,668,148 1,897,134 1,462,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 23,551 18,935 22,945 14,878
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,448,847 1,581,313 1,649,213 1,874,188 1,447,975
4. Giá vốn hàng bán 1,340,393 1,479,787 1,533,855 1,754,343 1,329,531
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 108,454 101,526 115,358 119,846 118,444
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,656 5,716 5,620 5,061 5,406
7. Chi phí tài chính 461 444 567 396 526
-Trong đó: Chi phí lãi vay 461 442 566 396 366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 100,472 91,574 109,900 102,578 106,779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,576 11,136 7,015 15,106 11,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,600 4,089 3,495 6,827 4,998
12. Thu nhập khác 4 104 396 71
13. Chi phí khác 113 0 43 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -109 104 353 23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,600 3,981 3,600 7,180 5,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 720 796 720 1,436 1,004
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 720 796 720 1,436 1,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,880 3,184 2,880 5,744 4,016
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,880 3,184 2,880 5,744 4,016