TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221,659
|
220,429
|
226,782
|
219,613
|
183,624
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,482
|
2,362
|
5,841
|
783
|
2,284
|
1. Tiền
|
1,982
|
2,362
|
5,841
|
783
|
2,284
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
38,000
|
42,745
|
30,574
|
25,500
|
27,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
38,000
|
42,745
|
30,574
|
25,500
|
27,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90,290
|
91,181
|
90,145
|
100,699
|
84,867
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46,204
|
45,189
|
43,041
|
50,791
|
38,529
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,248
|
3,115
|
3,045
|
6,016
|
3,205
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41,838
|
42,877
|
44,059
|
43,893
|
43,133
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,441
|
82,270
|
96,872
|
90,317
|
68,247
|
1. Hàng tồn kho
|
87,441
|
82,270
|
96,872
|
90,317
|
68,247
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,446
|
1,871
|
3,350
|
2,314
|
1,226
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
869
|
101
|
53
|
75
|
38
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,516
|
1,709
|
3,237
|
2,178
|
1,127
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
61
|
61
|
61
|
61
|
61
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
409,149
|
380,180
|
382,405
|
380,152
|
374,716
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
138,282
|
111,488
|
107,597
|
106,436
|
105,644
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
70,133
|
70,133
|
66,242
|
65,081
|
64,289
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
68,169
|
68,169
|
68,169
|
68,169
|
68,169
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-20
|
-26,814
|
-26,814
|
-26,814
|
-26,814
|
II. Tài sản cố định
|
962
|
556
|
455
|
279
|
182
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
962
|
556
|
455
|
279
|
182
|
- Nguyên giá
|
7,632
|
2,418
|
2,547
|
2,609
|
2,609
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,670
|
-1,862
|
-2,092
|
-2,331
|
-2,428
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
50,878
|
49,119
|
47,361
|
45,602
|
43,843
|
- Nguyên giá
|
73,236
|
73,236
|
73,236
|
73,236
|
73,236
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,358
|
-24,117
|
-25,875
|
-27,634
|
-29,393
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
218,969
|
218,969
|
226,867
|
218,969
|
218,969
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
199,601
|
199,601
|
199,601
|
199,601
|
199,601
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19,368
|
19,368
|
27,266
|
19,368
|
19,368
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,297
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
18,297
|
18,297
|
18,297
|
18,297
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,297
|
-18,297
|
-18,297
|
-18,297
|
-18,297
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58
|
48
|
125
|
8,867
|
6,078
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58
|
48
|
125
|
8,867
|
6,078
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
630,808
|
600,609
|
609,187
|
599,765
|
558,340
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
513,372
|
516,459
|
531,072
|
523,467
|
502,280
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113,900
|
117,541
|
135,427
|
128,304
|
107,797
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
700
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,257
|
9,088
|
24,272
|
16,699
|
16,308
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,106
|
784
|
784
|
1,251
|
870
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
83
|
241
|
277
|
485
|
67
|
6. Phải trả người lao động
|
757
|
468
|
818
|
638
|
1,190
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
98
|
84,525
|
84,525
|
87,522
|
84,525
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16,405
|
16,405
|
16,405
|
16,405
|
106
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
82,801
|
2,637
|
4,442
|
2,353
|
1,823
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,393
|
3,393
|
3,204
|
2,948
|
2,907
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
399,471
|
398,918
|
395,645
|
395,164
|
394,483
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
71,799
|
71,799
|
69,049
|
69,049
|
68,849
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
309,867
|
309,795
|
309,754
|
309,754
|
309,754
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
17,805
|
17,324
|
16,843
|
16,361
|
15,880
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
117,436
|
84,151
|
78,115
|
76,298
|
56,060
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
117,436
|
84,151
|
78,115
|
76,298
|
56,060
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,356
|
6,356
|
6,356
|
6,356
|
6,356
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,568
|
1,568
|
1,568
|
1,568
|
1,568
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-100,487
|
-133,773
|
-139,808
|
-141,626
|
-161,863
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-94,621
|
-100,487
|
-133,773
|
-139,756
|
-141,626
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5,866
|
-33,286
|
-6,035
|
-1,869
|
-20,237
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
630,808
|
600,609
|
609,187
|
599,765
|
558,340
|