Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 179.854 178.772 172.608 181.855 180.159
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.032 2.130 3.163 11.235 3.153
1. Tiền 2.032 2.130 3.163 11.235 3.153
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.400 26.435 28.091 30.057 28.585
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.400 26.435 28.091 30.057 28.585
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.557 80.770 72.329 70.973 71.042
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.257 34.113 26.042 24.284 23.507
2. Trả trước cho người bán 3.150 3.200 3.150 3.264 3.557
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 43.150 43.457 43.137 43.425 43.978
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 67.858 67.694 67.682 68.096 74.941
1. Hàng tồn kho 67.858 67.694 67.682 68.096 74.941
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.007 1.743 1.342 1.492 2.438
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 740 512 37 163 559
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.207 1.170 1.245 1.269 1.814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61 61 61 61 65
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 373.457 372.157 370.856 369.230 368.592
I. Các khoản phải thu dài hạn 105.377 105.373 105.373 105.039 104.769
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 64.022 64.014 64.014 63.680 63.409
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 28.887 0
5. Phải thu dài hạn khác 68.169 68.174 68.174 12.473 68.174
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -26.814 -26.814 -26.814 0 -26.814
II. Tài sản cố định 139 122 105 89 987
1. Tài sản cố định hữu hình 139 122 105 89 987
- Nguyên giá 2.609 2.609 2.609 2.609 3.535
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.471 -2.487 -2.504 -2.521 -2.548
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 42.964 42.524 42.085 41.645 41.205
- Nguyên giá 73.236 73.236 73.236 73.236 73.236
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.272 -30.712 -31.151 -31.591 -32.031
IV. Tài sản dở dang dài hạn 218.969 218.969 218.969 218.969 218.969
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 199.601 199.601 199.601 199.601 199.601
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.368 19.368 19.368 19.368 19.368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 18.297 18.297 18.297 18.297 18.297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.297 -18.297 -18.297 -18.297 -18.297
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.009 5.169 4.324 3.488 2.663
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.009 5.169 4.324 3.488 2.663
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 553.311 550.929 543.464 551.085 548.752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 501.540 501.555 496.507 506.034 505.495
I. Nợ ngắn hạn 107.478 107.629 102.682 112.363 112.064
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.919 16.588 12.661 12.077 11.484
4. Người mua trả tiền trước 948 784 784 10.971 10.993
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 491 371 62 67 296
6. Phải trả người lao động 836 541 538 611 643
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 84.525 84.525 84.525 84.525 84.525
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 178 208 175 159 161
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.673 1.703 1.029 1.046 1.097
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.907 2.907 2.907 2.907 2.865
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 394.062 393.927 393.824 393.672 393.431
1. Phải trả người bán dài hạn 0 68.669 68.669 68.619 68.519
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 68.669 100 118 136 116
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 309.754 309.638 309.638 309.638 309.638
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 15.639 15.519 15.399 15.278 15.158
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51.771 49.374 46.957 45.051 43.257
I. Vốn chủ sở hữu 51.771 49.374 46.957 45.051 43.257
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210.000 210.000 210.000 210.000 210.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.356 6.356 6.356 6.356 6.356
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.568 1.568 1.568 1.568 1.568
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -166.153 -168.549 -170.966 -172.873 -174.667
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -161.863 -161.863 -161.863 -170.966 -170.966
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.289 -6.686 -9.103 -1.906 -3.700
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 553.311 550.929 543.464 551.085 548.752