単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 566 3,866 4,303 4,380 5,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 566 3,866 4,303 4,380 5,332
4. Giá vốn hàng bán 1,716 4,746 5,111 5,225 5,896
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,150 -880 -808 -845 -564
6. Doanh thu hoạt động tài chính 377 374 382 335 448
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 142 328 226 280
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,419 1,364 1,581 1,662 1,531
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,192 -2,012 -2,334 -2,398 -1,928
12. Thu nhập khác 0 39 46 9 23
13. Chi phí khác 54 71 108 29 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -54 -32 -63 -19 21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,246 -2,043 -2,397 -2,417 -1,906
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,246 -2,043 -2,397 -2,417 -1,906
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,246 -2,043 -2,397 -2,417 -1,906