|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,824
|
566
|
3,866
|
4,303
|
4,380
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,824
|
566
|
3,866
|
4,303
|
4,380
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,207
|
1,716
|
4,746
|
5,111
|
5,225
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,384
|
-1,150
|
-880
|
-808
|
-845
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
249
|
377
|
374
|
382
|
335
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
142
|
328
|
226
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,587
|
1,419
|
1,364
|
1,581
|
1,662
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,721
|
-2,192
|
-2,012
|
-2,334
|
-2,398
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
39
|
46
|
9
|
|
13. Chi phí khác
|
21
|
54
|
71
|
108
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-21
|
-54
|
-32
|
-63
|
-19
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|