Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810 1,900,648
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810 1,900,648
4. Giá vốn hàng bán 804,431 981,654 1,380,455 1,819,580 1,796,524
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,595 54,010 59,200 87,230 104,124
6. Doanh thu hoạt động tài chính 71,853 68,814 358,007 76,599 78,125
7. Chi phí tài chính 7,305 19,668 27,650 17,582 19,706
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,263 8,370 9,975 17,548 18,727
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 37,346 41,323 64,403 68,103 90,904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,398 31,115 144,071 36,354 42,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,399 30,718 181,082 41,791 29,315
12. Thu nhập khác 24,426 12,110 29,710 30,631 11,877
13. Chi phí khác 760 230 53,549 13,152 8,136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 23,666 11,880 -23,840 17,479 3,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 55,066 42,598 157,243 59,269 33,056
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 104 1,262 12,120 4,040 107
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 104 1,262 12,120 4,040 107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 54,961 41,337 145,123 55,229 32,949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 311 2,097 5,412 3,017 -1,056
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 54,650 39,240 139,711 52,212 34,006