|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
627,750
|
840,026
|
1,035,664
|
1,439,655
|
1,906,810
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
627,750
|
840,026
|
1,035,664
|
1,439,655
|
1,906,810
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
600,566
|
804,431
|
981,654
|
1,380,455
|
1,819,580
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,184
|
35,595
|
54,010
|
59,200
|
87,230
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
94,729
|
71,853
|
68,814
|
358,007
|
76,599
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,970
|
7,305
|
19,668
|
27,650
|
17,582
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,667
|
5,263
|
8,370
|
9,975
|
17,548
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35,159
|
37,346
|
41,323
|
64,403
|
68,103
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,285
|
31,398
|
31,115
|
144,071
|
36,354
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,499
|
31,399
|
30,718
|
181,082
|
41,791
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,329
|
24,426
|
12,110
|
29,710
|
30,631
|
|
13. Chi phí khác
|
112
|
760
|
230
|
53,549
|
13,152
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17,217
|
23,666
|
11,880
|
-23,840
|
17,479
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50,716
|
55,066
|
42,598
|
157,243
|
59,269
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
321
|
104
|
1,262
|
12,120
|
4,040
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
321
|
104
|
1,262
|
12,120
|
4,040
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,395
|
54,961
|
41,337
|
145,123
|
55,229
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
717
|
311
|
2,097
|
5,412
|
3,017
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
49,679
|
54,650
|
39,240
|
139,711
|
52,212
|