Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 627,750 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 627,750 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810
4. Giá vốn hàng bán 600,566 804,431 981,654 1,380,455 1,819,580
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,184 35,595 54,010 59,200 87,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính 94,729 71,853 68,814 358,007 76,599
7. Chi phí tài chính 4,970 7,305 19,668 27,650 17,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,667 5,263 8,370 9,975 17,548
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 35,159 37,346 41,323 64,403 68,103
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,285 31,398 31,115 144,071 36,354
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33,499 31,399 30,718 181,082 41,791
12. Thu nhập khác 17,329 24,426 12,110 29,710 30,631
13. Chi phí khác 112 760 230 53,549 13,152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,217 23,666 11,880 -23,840 17,479
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50,716 55,066 42,598 157,243 59,269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 321 104 1,262 12,120 4,040
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 321 104 1,262 12,120 4,040
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50,395 54,961 41,337 145,123 55,229
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 717 311 2,097 5,412 3,017
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49,679 54,650 39,240 139,711 52,212