|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
947.642
|
1.435.206
|
1.228.031
|
1.321.371
|
1.639.760
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
387.945
|
754.469
|
108.635
|
280.520
|
503.914
|
|
1. Tiền
|
10.618
|
25.876
|
27.885
|
93.440
|
413.914
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
377.326
|
728.593
|
80.750
|
187.080
|
90.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.100
|
193.470
|
875.099
|
720.810
|
818.785
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.100
|
193.470
|
875.099
|
720.810
|
818.785
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
469.863
|
480.103
|
225.240
|
300.150
|
291.461
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
455.670
|
468.543
|
185.783
|
288.078
|
254.205
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
286
|
11
|
515
|
50
|
114
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
91.517
|
89.160
|
115.386
|
85.096
|
110.214
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-77.610
|
-77.610
|
-76.444
|
-73.073
|
-73.073
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.093
|
6.535
|
13.662
|
16.026
|
22.444
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.093
|
6.535
|
13.662
|
16.026
|
22.444
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.642
|
629
|
5.395
|
3.866
|
3.157
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.763
|
629
|
5.395
|
3.866
|
3.157
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
879
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.352.951
|
1.129.713
|
1.486.113
|
1.864.962
|
1.506.480
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.975
|
571
|
710
|
10.811
|
774
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16.975
|
571
|
710
|
10.811
|
774
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.308.968
|
1.108.694
|
1.450.799
|
1.823.490
|
1.466.852
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.308.928
|
1.108.694
|
1.450.608
|
1.823.490
|
1.466.852
|
|
- Nguyên giá
|
3.302.807
|
2.320.260
|
2.900.545
|
3.588.889
|
3.589.393
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.993.879
|
-1.211.565
|
-1.449.937
|
-1.765.399
|
-2.122.541
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
40
|
0
|
191
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
185
|
185
|
405
|
185
|
185
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145
|
-185
|
-214
|
-185
|
-185
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
118
|
0
|
337
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
118
|
0
|
337
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27.008
|
20.447
|
34.486
|
30.661
|
38.518
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
2.883
|
1.522
|
392
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
27.008
|
20.447
|
31.603
|
29.139
|
38.126
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.300.593
|
2.564.919
|
2.714.144
|
3.186.333
|
3.146.240
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
761.923
|
914.109
|
982.495
|
1.334.289
|
1.214.956
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
371.596
|
577.849
|
453.095
|
583.086
|
478.897
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
155.734
|
123.867
|
171.304
|
194.368
|
157.591
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
167.436
|
403.918
|
135.163
|
162.722
|
143.691
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
11.284
|
18.115
|
9.805
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.486
|
15.123
|
13.048
|
6.055
|
17.735
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.646
|
4.133
|
7.362
|
11.391
|
17.297
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.884
|
22.704
|
52.999
|
42.758
|
51.858
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.622
|
6.067
|
5.037
|
5.627
|
6.519
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.367
|
0
|
54.172
|
138.458
|
71.616
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.420
|
2.037
|
2.725
|
3.592
|
2.786
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
390.327
|
336.261
|
529.400
|
751.203
|
736.059
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
350.858
|
234.024
|
424.926
|
728.178
|
574.737
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
39.469
|
102.237
|
104.475
|
23.025
|
161.321
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.538.670
|
1.650.810
|
1.731.648
|
1.852.044
|
1.931.285
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.538.670
|
1.650.810
|
1.731.648
|
1.852.044
|
1.931.285
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
942.750
|
942.750
|
942.750
|
1.037.025
|
1.037.025
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
400.764
|
489.764
|
598.764
|
605.764
|
605.764
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.875
|
1.875
|
1.875
|
1.875
|
1.875
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
193.282
|
216.421
|
188.260
|
207.381
|
286.622
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
328
|
359
|
182
|
281
|
88.146
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
192.954
|
216.062
|
188.078
|
207.100
|
198.475
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.300.593
|
2.564.919
|
2.714.144
|
3.186.333
|
3.146.240
|