単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,326,818 1,390,489 1,532,462 1,785,985 1,639,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 280,520 282,186 249,533 315,170 503,914
1. Tiền 93,440 136,259 178,563 275,170 413,914
2. Các khoản tương đương tiền 187,080 145,927 70,970 40,000 90,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 720,810 766,694 946,624 980,532 818,785
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 305,451 316,152 314,948 466,567 291,658
1. Phải thu khách hàng 267,261 300,672 295,891 443,348 250,537
2. Trả trước cho người bán 333 1,576 4,501 5,304 114
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 110,931 86,977 87,629 90,988 114,080
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -73,073 -73,073 -73,073 -73,073 -73,073
IV. Tổng hàng tồn kho 16,026 22,246 18,623 21,046 22,444
1. Hàng tồn kho 16,026 22,246 18,623 21,046 22,444
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,011 3,210 2,734 2,670 3,157
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,011 3,210 2,734 2,670 3,157
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,865,320 1,768,085 1,686,149 1,609,173 1,506,630
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,047 10,862 24,056 24,359 774
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,047 10,862 24,056 24,359 774
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,825,181 1,725,122 1,628,181 1,548,619 1,466,852
1. Tài sản cố định hữu hình 1,824,531 1,725,122 1,628,181 1,548,619 1,466,852
- Nguyên giá 3,589,144 3,588,889 3,589,393 3,589,393 3,589,393
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,764,613 -1,863,766 -1,961,213 -2,040,774 -2,122,541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 650 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,050 185 185 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -401 -185 -185 -185 -185
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,093 32,100 33,912 36,195 38,667
1. Chi phí trả trước dài hạn 954 986 460 406 392
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 29,139 31,114 33,451 35,789 38,275
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,192,138 3,158,573 3,218,610 3,395,158 3,146,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,338,873 1,266,151 1,400,406 1,507,740 1,214,994
I. Nợ ngắn hạn 587,670 541,960 561,889 684,645 478,935
1. Vay và nợ ngắn 194,368 195,524 188,476 177,442 157,591
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 165,890 115,206 157,324 289,675 143,126
4. Người mua trả tiền trước 18,115 14,658 0 0 9,805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,394 14,703 30,928 37,048 17,919
6. Phải trả người lao động 11,391 17,520 18,126 24,529 17,660
7. Chi phí phải trả 43,834 38,717 44,318 36,524 51,165
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,627 5,632 109,320 109,238 6,519
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 138,458 139,827 0 0 72,363
II. Nợ dài hạn 751,203 724,191 838,516 823,095 736,059
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 728,178 686,028 642,211 608,474 574,737
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 23,025 38,163 196,305 214,621 161,321
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,853,265 1,892,422 1,818,205 1,887,417 1,931,594
I. Vốn chủ sở hữu 1,853,265 1,892,422 1,818,205 1,887,417 1,931,594
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,037,025 1,037,025 1,037,025 1,037,025 1,037,025
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 605,764 605,764 605,764 605,764 605,764
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,875 1,875 1,875 1,875 1,875
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 208,602 247,759 173,542 242,755 286,931
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,592 171 13,397 10,187 2,786
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,192,138 3,158,573 3,218,610 3,395,158 3,146,587