|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51,943
|
56,209
|
85,875
|
56,109
|
94,174
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
118,145
|
86,439
|
92,472
|
98,271
|
72,775
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
98,368
|
97,446
|
79,562
|
81,767
|
79,833
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16,507
|
18,316
|
18,316
|
19,063
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
684
|
-29,910
|
-3,908
|
-1,055
|
-3,559
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11,553
|
-13,010
|
-14,015
|
-13,576
|
-14,585
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,139
|
13,597
|
12,517
|
12,072
|
11,085
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
170,088
|
142,648
|
178,347
|
154,381
|
166,948
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13,820
|
-9,008
|
-147,672
|
193,265
|
-110,287
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,220
|
3,623
|
-2,423
|
-1,398
|
5,431
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-45,446
|
31,699
|
133,910
|
-128,598
|
109,618
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,192
|
497
|
118
|
-472
|
497
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15,939
|
-13,178
|
-13,072
|
-12,273
|
-11,412
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,654
|
-1
|
-14,242
|
-31,804
|
-14,420
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,421
|
-2,307
|
-3,210
|
-7,401
|
-2,620
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,780
|
153,974
|
131,756
|
165,701
|
143,757
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-339,414
|
-586,110
|
-362,395
|
-642,350
|
-460,791
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
293,530
|
406,180
|
328,487
|
804,097
|
341,245
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,933
|
12,362
|
10,032
|
18,380
|
10,223
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35,951
|
-167,568
|
-23,876
|
180,127
|
-109,324
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
350,000
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44,234
|
-369,863
|
-44,736
|
-53,100
|
-46,392
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-192
|
192
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43
|
-70
|
119
|
-102,932
|
-216
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44,276
|
-19,933
|
-44,809
|
-155,840
|
-46,607
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,552
|
-33,528
|
63,070
|
189,988
|
-12,175
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
280,520
|
282,186
|
249,533
|
315,170
|
503,914
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
114
|
875
|
2,567
|
-1,244
|
1,799
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
282,186
|
249,533
|
315,170
|
503,914
|
493,538
|