単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 51,943 56,209 85,875 56,109 94,174
2. Điều chỉnh cho các khoản 118,145 86,439 92,472 98,271 72,775
- Khấu hao TSCĐ 98,368 97,446 79,562 81,767 79,833
- Các khoản dự phòng 16,507 18,316 18,316 19,063
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 684 -29,910 -3,908 -1,055 -3,559
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,553 -13,010 -14,015 -13,576 -14,585
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 14,139 13,597 12,517 12,072 11,085
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 170,088 142,648 178,347 154,381 166,948
- Tăng, giảm các khoản phải thu -13,820 -9,008 -147,672 193,265 -110,287
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,220 3,623 -2,423 -1,398 5,431
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -45,446 31,699 133,910 -128,598 109,618
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,192 497 118 -472 497
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -15,939 -13,178 -13,072 -12,273 -11,412
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,654 -1 -14,242 -31,804 -14,420
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,421 -2,307 -3,210 -7,401 -2,620
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 81,780 153,974 131,756 165,701 143,757
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -339,414 -586,110 -362,395 -642,350 -460,791
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 293,530 406,180 328,487 804,097 341,245
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,933 12,362 10,032 18,380 10,223
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35,951 -167,568 -23,876 180,127 -109,324
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 350,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44,234 -369,863 -44,736 -53,100 -46,392
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -192 192
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -43 -70 119 -102,932 -216
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,276 -19,933 -44,809 -155,840 -46,607
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,552 -33,528 63,070 189,988 -12,175
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 280,520 282,186 249,533 315,170 503,914
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 114 875 2,567 -1,244 1,799
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 282,186 249,533 315,170 503,914 493,538