単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 85,875 56,109 94,174 168,624 85,165
2. Điều chỉnh cho các khoản 92,472 98,271 72,775 69,604 62,569
- Khấu hao TSCĐ 79,562 81,767 79,833 79,837 79,844
- Các khoản dự phòng 18,316 19,063 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,908 -1,055 -3,559 -944 -4,210
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,015 -13,576 -14,585 -19,812 -23,012
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 12,517 12,072 11,085 10,522 9,947
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 178,347 154,381 166,948 238,228 147,734
- Tăng, giảm các khoản phải thu -147,672 193,265 -110,287 -78,688 -80,360
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,423 -1,398 5,431 -14,815 957
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 133,910 -128,598 109,618 -75,503 229,324
- Tăng giảm chi phí trả trước 118 -472 497 -379 293
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,072 -12,273 -11,412 -10,887 -10,055
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,242 -31,804 -14,420 -18,549 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,210 -7,401 -2,620 -1,216 -500
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 131,756 165,701 143,757 38,191 287,392
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -140 -40
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -362,395 -642,350 -460,791 -547,995 -496,656
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 328,487 804,097 341,245 467,621 499,490
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,032 18,380 10,223 16,061 41,516
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,876 180,127 -109,324 -64,452 44,309
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -2,607
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44,736 -53,100 -46,392 -46,301 -36,344
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -192 192 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 119 -102,932 -216 -182 -61
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,809 -155,840 -46,607 -46,483 -39,012
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 63,070 189,988 -12,175 -72,744 292,689
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 249,533 315,170 503,914 493,538 420,916
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,567 -1,244 1,799 -113 4,702
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 315,170 503,914 493,538 420,681 718,158