|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
706,504
|
421,197
|
554,441
|
833,468
|
593,184
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
706,504
|
421,197
|
554,441
|
833,468
|
593,184
|
|
Giá vốn hàng bán
|
624,576
|
354,150
|
483,266
|
748,160
|
527,165
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,928
|
67,048
|
71,175
|
85,308
|
66,019
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,804
|
12,309
|
18,156
|
19,971
|
15,311
|
|
Chi phí tài chính
|
25,153
|
17,613
|
24,044
|
13,520
|
14,385
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,921
|
14,139
|
13,597
|
12,517
|
12,072
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,342
|
9,787
|
10,254
|
13,159
|
10,553
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,237
|
51,956
|
55,033
|
78,599
|
56,392
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
|
1,213
|
7,283
|
|
|
Chi phí khác
|
4
|
13
|
37
|
7
|
282
|
|
Lợi nhuận khác
|
5
|
-13
|
1,176
|
7,276
|
-282
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
46,242
|
51,943
|
56,209
|
85,875
|
56,109
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,654
|
13,540
|
12,726
|
19,000
|
14,420
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,657
|
-1,975
|
-2,337
|
-2,337
|
-2,487
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,311
|
11,565
|
10,388
|
16,663
|
11,933
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
33,931
|
40,378
|
45,820
|
69,213
|
44,176
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,931
|
40,378
|
45,820
|
69,213
|
44,176
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|