単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 706,504 421,197 554,441 833,468 593,184
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 706,504 421,197 554,441 833,468 593,184
Giá vốn hàng bán 624,576 354,150 483,266 748,160 527,165
Lợi nhuận gộp 81,928 67,048 71,175 85,308 66,019
Doanh thu hoạt động tài chính 12,804 12,309 18,156 19,971 15,311
Chi phí tài chính 25,153 17,613 24,044 13,520 14,385
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,921 14,139 13,597 12,517 12,072
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,342 9,787 10,254 13,159 10,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,237 51,956 55,033 78,599 56,392
Thu nhập khác 9 1,213 7,283
Chi phí khác 4 13 37 7 282
Lợi nhuận khác 5 -13 1,176 7,276 -282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,242 51,943 56,209 85,875 56,109
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,654 13,540 12,726 19,000 14,420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,657 -1,975 -2,337 -2,337 -2,487
Chi phí thuế TNDN 12,311 11,565 10,388 16,663 11,933
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,931 40,378 45,820 69,213 44,176
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,931 40,378 45,820 69,213 44,176
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)