単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 421,197 554,441 833,468 593,184 644,818
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 421,197 554,441 833,468 593,184 644,818
Giá vốn hàng bán 354,150 483,266 748,160 527,165 546,091
Lợi nhuận gộp 67,048 71,175 85,308 66,019 98,727
Doanh thu hoạt động tài chính 12,309 18,156 19,971 15,311 21,246
Chi phí tài chính 17,613 24,044 13,520 14,385 14,813
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,139 13,597 12,517 12,072 11,085
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,787 10,254 13,159 10,553 10,961
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,956 55,033 78,599 56,392 94,199
Thu nhập khác 1,213 7,283 0
Chi phí khác 13 37 7 282 25
Lợi nhuận khác -13 1,176 7,276 -282 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,943 56,209 85,875 56,109 94,174
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,540 12,726 19,000 14,420 18,631
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,975 -2,337 -2,337 -2,487
Chi phí thuế TNDN 11,565 10,388 16,663 11,933 18,631
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,378 45,820 69,213 44,176 75,543
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,378 45,820 69,213 44,176 75,543
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)