単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 947,642 1,435,206 1,228,031 1,321,371 1,639,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 387,945 754,469 108,635 280,520 503,914
1. Tiền 10,618 25,876 27,885 93,440 413,914
2. Các khoản tương đương tiền 377,326 728,593 80,750 187,080 90,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 66,100 193,470 875,099 720,810 818,785
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 469,863 480,103 225,240 300,150 291,658
1. Phải thu khách hàng 455,670 468,543 185,783 288,078 250,537
2. Trả trước cho người bán 286 11 515 50 114
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 91,517 89,160 115,386 85,096 114,080
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -77,610 -77,610 -76,444 -73,073 -73,073
IV. Tổng hàng tồn kho 21,093 6,535 13,662 16,026 22,444
1. Hàng tồn kho 21,093 6,535 13,662 16,026 22,444
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,642 629 5,395 3,866 3,157
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,763 629 5,395 3,866 3,157
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 879 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,352,951 1,129,713 1,486,113 1,864,962 1,506,630
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,975 571 710 10,811 774
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,975 571 710 10,811 774
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,308,968 1,108,694 1,450,799 1,823,490 1,466,852
1. Tài sản cố định hữu hình 1,308,928 1,108,694 1,450,608 1,823,490 1,466,852
- Nguyên giá 3,302,807 2,320,260 2,900,545 3,588,889 3,589,393
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,993,879 -1,211,565 -1,449,937 -1,765,399 -2,122,541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40 0 191 0 0
- Nguyên giá 185 185 405 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -145 -185 -214 -185 -185
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,008 20,447 34,486 30,661 38,667
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 2,883 1,522 392
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 27,008 20,447 31,603 29,139 38,275
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,300,593 2,564,919 2,714,144 3,186,333 3,146,587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 761,923 914,109 982,495 1,334,289 1,214,994
I. Nợ ngắn hạn 371,596 577,849 453,095 583,086 478,935
1. Vay và nợ ngắn 155,734 123,867 171,304 194,368 157,591
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 167,436 403,918 135,163 162,722 143,126
4. Người mua trả tiền trước 0 0 11,284 18,115 9,805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,486 15,123 13,048 6,055 17,919
6. Phải trả người lao động 3,646 4,133 7,362 11,391 17,660
7. Chi phí phải trả 10,884 22,704 52,999 42,758 51,165
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,622 6,067 5,037 5,627 6,519
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,367 0 54,172 138,458 72,363
II. Nợ dài hạn 390,327 336,261 529,400 751,203 736,059
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 350,858 234,024 424,926 728,178 574,737
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 39,469 102,237 104,475 23,025 161,321
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,538,670 1,650,810 1,731,648 1,852,044 1,931,594
I. Vốn chủ sở hữu 1,538,670 1,650,810 1,731,648 1,852,044 1,931,594
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 942,750 942,750 942,750 1,037,025 1,037,025
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 400,764 489,764 598,764 605,764 605,764
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,875 1,875 1,875 1,875 1,875
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 193,282 216,421 188,260 207,381 286,931
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,420 2,037 2,725 3,592 2,786
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,300,593 2,564,919 2,714,144 3,186,333 3,146,587