単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 343,961 436,108 435,037 438,774 499,984
2. Điều chỉnh cho các khoản 613,031 636,569 606,299 635,248 667,768
- Khấu hao TSCĐ 543,748 531,381 536,835 580,895 605,373
- Các khoản dự phòng 9,516 61,525 73,136 43,500 -2,930
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6,406 -11,131 -548 -20,042 7,130
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -46,368 -53,876 -116,015 -87,423 -60,031
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 108,588 104,749 106,796 115,130 115,221
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 3,952 3,921 6,094 3,187 3,006
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 956,993 1,072,677 1,041,335 1,074,022 1,167,752
- Tăng, giảm các khoản phải thu -130,018 -1,485,665 1,017,537 579,840 -303,665
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21,831 -36,735 41,947 -13,060 -18,120
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -79,737 910,063 -894,807 9,800 65,573
- Tăng giảm chi phí trả trước 66,318 225 88,343 16,249 58,737
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -112,054 -106,708 -105,634 -99,631 -117,380
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -153,089 -37,105 -65,912 -112,080 -135,796
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -881 1,634 4,154 -101 -571
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -63,631 -30,902 -14,583 -22,400 -40,137
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 505,730 287,483 1,112,380 1,432,639 676,392
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 472 -334,390 -316,803 -2,765,956 -2,034
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 245 1,292 11 4,679 9
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,592,798 -1,293,535 -1,482,329 -1,276,077 -2,047,414
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,745,330 906,225 1,447,996 1,579,994 1,269,357
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 62,131 42,515 52,438 -15,010 102,677
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 215,381 -677,893 -298,687 -2,472,370 -677,405
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,993 849,275 291,750 2,427,657 42,475
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -411,574 -713,501 -523,814 -1,123,670 -444,482
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -57 -422 -62,593 -102,635 57,469
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -403,638 135,352 -294,657 1,201,351 -344,537
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 317,473 -255,058 519,035 161,620 -345,550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,152,031 1,470,963 1,219,731 1,738,265 1,899,526
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,459 4,318 -502 -5,360 2,134
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,470,963 1,220,223 1,738,265 1,894,526 1,556,109