Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 364.683 343.961 436.108 435.037 438.774
2. Điều chỉnh cho các khoản -274.923 613.031 636.569 606.299 635.248
- Khấu hao TSCĐ 537.591 543.748 531.381 536.835 580.895
- Các khoản dự phòng -42.547 9.516 61.525 73.136 43.500
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14.828 -6.406 -11.131 -548 -20.042
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -900.899 -46.368 -53.876 -116.015 -87.423
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 112.075 108.588 104.749 106.796 115.130
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 4.030 3.952 3.921 6.094 3.187
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 89.761 956.993 1.072.677 1.041.335 1.074.022
- Tăng, giảm các khoản phải thu -408.716 -130.018 -1.485.665 1.017.537 579.840
- Tăng, giảm hàng tồn kho -62.421 21.831 -36.735 41.947 -13.060
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 495.258 -79.737 910.063 -894.807 9.800
- Tăng giảm chi phí trả trước -27.584 66.318 225 88.343 16.249
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -114.448 -112.054 -106.708 -105.634 -99.631
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -33.323 -153.089 -37.105 -65.912 -112.080
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3.334 -881 1.634 4.154 -101
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 558.750 -63.631 -30.902 -14.583 -22.400
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 500.611 505.730 287.483 1.112.380 1.432.639
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.716.958 472 -334.390 -316.803 -2.765.956
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5.880 245 1.292 11 4.679
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1.218.529 -1.592.798 -1.293.535 -1.482.329 -1.276.077
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.739.237 1.745.330 906.225 1.447.996 1.579.994
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 112.185 62.131 42.515 52.438 -15.010
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.078.186 215.381 -677.893 -298.687 -2.472.370
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 230.086 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.110.700 7.993 849.275 291.750 2.427.657
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 101.535 -411.574 -713.501 -523.814 -1.123.670
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -154.381 -57 -422 -62.593 -102.635
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.287.941 -403.638 135.352 -294.657 1.201.351
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -289.634 317.473 -255.058 519.035 161.620
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.428.027 1.152.031 1.470.963 1.219.731 1.738.265
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 13.874 1.459 4.318 -502 -5.360
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.152.266 1.470.963 1.220.223 1.738.265 1.894.526