|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7.276
|
127
|
1.891
|
3.243
|
3.610
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
29.252
|
24.435
|
26.036
|
76.989
|
32.049
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.291
|
9.175
|
9.652
|
9.586
|
9.614
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7.952
|
|
2.495
|
47.795
|
5.199
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2.894
|
294
|
-925
|
1.392
|
-478
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
328
|
634
|
462
|
3.779
|
2.089
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.576
|
14.332
|
14.353
|
14.438
|
15.624
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.976
|
24.563
|
27.926
|
80.233
|
35.658
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-56.181
|
-5.555
|
-44.490
|
100.210
|
-21.359
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.468
|
22.179
|
44.483
|
926
|
-64.318
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
98.926
|
-31.529
|
153.365
|
-229.580
|
-3.107
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-54.540
|
13.830
|
-1.669
|
17.713
|
-2.200
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
400
|
-208
|
136
|
279
|
-367
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1.121
|
-1.480
|
-1.839
|
-1.775
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42.049
|
22.158
|
178.271
|
-32.058
|
-57.468
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.129
|
-281
|
-12.476
|
-6.116
|
-3.196
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46.500
|
-1.347
|
0
|
-114.597
|
-800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
25.000
|
21.500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
328
|
140
|
1.257
|
860
|
422
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58.301
|
-1.488
|
13.782
|
-98.353
|
-3.574
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
24.788
|
|
0
|
52.320
|
67.150
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.000
|
|
-24.788
|
0
|
-3.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12
|
-2
|
-4
|
-41
|
-16
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
23.777
|
-2
|
-24.793
|
52.279
|
64.133
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.524
|
20.668
|
167.260
|
-78.132
|
3.092
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.234
|
32.216
|
52.856
|
218.681
|
141.308
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.457
|
-28
|
-1.435
|
759
|
-1.746
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.216
|
52.856
|
218.681
|
141.308
|
142.655
|