Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,529,009 359,357 453,289 55,540 123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,529,009 359,357 453,289 55,540 123
4. Giá vốn hàng bán 1,490,653 359,170 451,052 55,476 89
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,355 187 2,237 64 34
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,164 909 498 302 190
7. Chi phí tài chính 27,622 -39,316 -153 226 100
-Trong đó: Chi phí lãi vay 60,349 21,509 100 1 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 183 1,057 54 54 18
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,104 44,711 53,794 134,298 78,220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,610 -5,357 -50,961 -134,212 -78,114
12. Thu nhập khác 9,321 36,398 29,185 226 0
13. Chi phí khác 7,222 75,226 308 2,159 278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,099 -38,827 28,877 -1,933 -278
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,708 -44,184 -22,083 -136,145 -78,392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,206 0 0 4,318 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,006 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,212 0 0 4,318 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,496 -44,184 -22,083 -140,464 -78,392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -290 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,786 -44,184 -22,083 -140,464 -78,392