|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27,113
|
42,765
|
57,727
|
27,319
|
34,854
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,113
|
42,765
|
57,727
|
27,319
|
34,854
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,619
|
37,744
|
51,546
|
23,450
|
31,026
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,494
|
5,021
|
6,181
|
3,869
|
3,828
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
160
|
140
|
59
|
223
|
99
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
11
|
0
|
16
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
11
|
0
|
16
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,623
|
3,276
|
3,609
|
2,978
|
2,582
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,031
|
1,873
|
2,631
|
1,099
|
1,345
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
156
|
244
|
31
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-31
|
-156
|
-244
|
-31
|
-37
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,000
|
1,717
|
2,387
|
1,068
|
1,308
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
154
|
375
|
808
|
220
|
237
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
154
|
375
|
808
|
220
|
237
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
846
|
1,343
|
1,578
|
847
|
1,071
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
846
|
1,343
|
1,578
|
847
|
|