単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,113 42,765 57,727 27,319 34,854
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 27,113 42,765 57,727 27,319 34,854
Giá vốn hàng bán 23,619 37,744 51,546 23,450 31,026
Lợi nhuận gộp 3,494 5,021 6,181 3,869 3,828
Doanh thu hoạt động tài chính 160 140 59 223 99
Chi phí tài chính 0 11 0 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 11 0 16
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,623 3,276 3,609 2,978 2,582
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,031 1,873 2,631 1,099 1,345
Thu nhập khác 14 0 0 0 0
Chi phí khác 45 156 244 31 37
Lợi nhuận khác -31 -156 -244 -31 -37
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,000 1,717 2,387 1,068 1,308
Chi phí thuế TNDN hiện hành 154 375 808 220 237
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 154 375 808 220 237
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 846 1,343 1,578 847 1,071
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 846 1,343 1,578 847
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0