|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
147.128
|
149.623
|
145.926
|
157.858
|
159.939
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.906
|
23.363
|
17.710
|
25.734
|
21.117
|
|
1. Tiền
|
14.906
|
23.363
|
17.710
|
25.734
|
21.117
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.606
|
51.751
|
68.757
|
60.316
|
63.281
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
48.958
|
52.419
|
59.532
|
55.176
|
55.528
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.059
|
5.651
|
15.467
|
11.446
|
14.046
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
186
|
154
|
231
|
166
|
128
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.598
|
-6.472
|
-6.472
|
-6.472
|
-6.420
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81.991
|
73.906
|
59.252
|
70.402
|
74.212
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81.991
|
73.906
|
59.252
|
70.402
|
74.212
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.624
|
603
|
208
|
1.405
|
1.329
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
121
|
88
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.570
|
395
|
0
|
925
|
882
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
208
|
208
|
359
|
359
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37.092
|
39.758
|
39.249
|
51.802
|
55.841
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.188
|
34.279
|
35.088
|
36.460
|
50.897
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.188
|
34.279
|
35.088
|
36.460
|
50.897
|
|
- Nguyên giá
|
154.834
|
156.760
|
159.257
|
162.367
|
178.924
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121.646
|
-122.481
|
-124.169
|
-125.907
|
-128.027
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
267
|
267
|
267
|
267
|
267
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-267
|
-267
|
-267
|
-267
|
-267
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.011
|
2.119
|
1.011
|
11.591
|
1.011
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.011
|
2.119
|
1.011
|
11.591
|
1.011
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.893
|
3.360
|
3.150
|
3.750
|
3.932
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.893
|
0
|
3.150
|
3.750
|
3.932
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
3.360
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
184.220
|
189.381
|
185.176
|
209.659
|
215.780
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53.060
|
62.130
|
49.846
|
64.524
|
59.216
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.340
|
59.664
|
47.635
|
58.299
|
53.005
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21.482
|
22.993
|
22.327
|
25.007
|
26.323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.810
|
15.352
|
11.202
|
16.008
|
8.657
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
265
|
19
|
1.499
|
690
|
745
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.643
|
1.941
|
2.891
|
3.686
|
2.999
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.604
|
6.666
|
8.323
|
11.155
|
12.756
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
24
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
783
|
11.997
|
1.214
|
794
|
618
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
754
|
673
|
179
|
960
|
907
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.721
|
2.466
|
2.211
|
6.224
|
6.212
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
4.269
|
4.438
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2.721
|
2.466
|
2.211
|
1.955
|
1.774
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
131.160
|
127.251
|
135.330
|
145.136
|
156.563
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
131.160
|
127.251
|
135.330
|
145.136
|
156.563
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
66.295
|
66.295
|
66.295
|
66.295
|
66.295
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.525
|
5.525
|
5.525
|
6.629
|
6.629
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58.656
|
54.747
|
62.827
|
71.528
|
82.955
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
41.634
|
41.634
|
54.747
|
52.488
|
52.007
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.022
|
13.114
|
8.079
|
19.040
|
30.948
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
184.220
|
189.381
|
185.176
|
209.659
|
215.780
|