Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147.128 149.623 145.926 157.858 159.939
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.906 23.363 17.710 25.734 21.117
1. Tiền 14.906 23.363 17.710 25.734 21.117
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.606 51.751 68.757 60.316 63.281
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48.958 52.419 59.532 55.176 55.528
2. Trả trước cho người bán 6.059 5.651 15.467 11.446 14.046
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 186 154 231 166 128
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.598 -6.472 -6.472 -6.472 -6.420
IV. Tổng hàng tồn kho 81.991 73.906 59.252 70.402 74.212
1. Hàng tồn kho 81.991 73.906 59.252 70.402 74.212
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.624 603 208 1.405 1.329
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 121 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.570 395 0 925 882
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 208 208 359 359
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37.092 39.758 39.249 51.802 55.841
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.188 34.279 35.088 36.460 50.897
1. Tài sản cố định hữu hình 33.188 34.279 35.088 36.460 50.897
- Nguyên giá 154.834 156.760 159.257 162.367 178.924
- Giá trị hao mòn lũy kế -121.646 -122.481 -124.169 -125.907 -128.027
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 267 267 267 267 267
- Giá trị hao mòn lũy kế -267 -267 -267 -267 -267
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.011 2.119 1.011 11.591 1.011
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.011 2.119 1.011 11.591 1.011
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.893 3.360 3.150 3.750 3.932
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.893 0 3.150 3.750 3.932
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 3.360 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184.220 189.381 185.176 209.659 215.780
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53.060 62.130 49.846 64.524 59.216
I. Nợ ngắn hạn 50.340 59.664 47.635 58.299 53.005
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.482 22.993 22.327 25.007 26.323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.810 15.352 11.202 16.008 8.657
4. Người mua trả tiền trước 265 19 1.499 690 745
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.643 1.941 2.891 3.686 2.999
6. Phải trả người lao động 7.604 6.666 8.323 11.155 12.756
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 24 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 783 11.997 1.214 794 618
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 754 673 179 960 907
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.721 2.466 2.211 6.224 6.212
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 4.269 4.438
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.721 2.466 2.211 1.955 1.774
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 131.160 127.251 135.330 145.136 156.563
I. Vốn chủ sở hữu 131.160 127.251 135.330 145.136 156.563
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 66.295 66.295 66.295 66.295 66.295
2. Thặng dư vốn cổ phần 684 684 684 684 684
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.525 5.525 5.525 6.629 6.629
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58.656 54.747 62.827 71.528 82.955
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 41.634 41.634 54.747 52.488 52.007
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.022 13.114 8.079 19.040 30.948
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184.220 189.381 185.176 209.659 215.780