単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 756,958 1,027,893 1,145,825 1,059,066 1,127,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,730 10,343 10,681 14,319 10,013
1. Tiền 11,730 10,343 10,681 14,319 10,013
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,500 2,500 2,500 2,500 2,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 492,525 784,482 594,379 530,135 659,436
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 195,710 214,960 196,579 112,728 237,407
2. Trả trước cho người bán 313,277 590,774 417,587 437,660 440,479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,200 813 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,284 12,881 15,160 14,694 16,496
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,947 -34,947 -34,947 -34,947 -34,947
IV. Tổng hàng tồn kho 249,269 227,379 505,460 474,732 421,163
1. Hàng tồn kho 266,804 244,290 522,371 491,286 437,717
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,535 -16,910 -16,910 -16,554 -16,554
V. Tài sản ngắn hạn khác 934 3,189 32,804 37,380 34,604
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 682 3,145 10,914 15,319 22,262
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 253 0 21,846 22,060 12,342
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 44 44 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 914,346 914,447 940,988 1,040,033 1,055,373
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,524 8,519 8,519 8,519 8,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 205 200 200 200 0
5. Phải thu dài hạn khác 8,319 8,319 8,319 8,319 8,925
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 800,172 783,871 795,899 930,414 902,062
1. Tài sản cố định hữu hình 800,172 783,871 795,899 930,414 902,062
- Nguyên giá 2,218,621 2,240,334 2,291,617 2,467,047 2,484,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,418,449 -1,456,463 -1,495,717 -1,536,633 -1,582,888
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,041 1,041 1,041 1,041 1,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,041 -1,041 -1,041 -1,041 -1,041
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48,883 65,724 78,806 49,184 94,796
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3,585 3,585 3,585 3,585 3,585
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45,298 62,140 75,222 45,600 91,211
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,237 39,237 39,237 33,250 33,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,622 7,622 7,622 1,635 1,635
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,635 -1,635 -1,635 -1,635 -1,635
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33,250 33,250 33,250 33,250 33,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,531 17,097 18,527 18,666 16,340
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,292 9,912 11,477 11,870 9,712
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7,240 7,185 7,050 6,797 6,629
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,671,305 1,942,340 2,086,812 2,099,099 2,183,089
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 980,166 1,243,048 1,386,081 1,380,961 1,457,152
I. Nợ ngắn hạn 785,574 1,053,419 1,203,609 1,196,695 1,277,299
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 548,798 800,348 928,213 927,957 927,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 99,170 110,300 131,486 80,127 136,741
4. Người mua trả tiền trước 16,801 2,868 25,567 84,133 114,555
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,153 30,175 20,239 14,167 13,543
6. Phải trả người lao động 23,712 44,600 34,850 20,849 16,538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 272 1,245 1,244 0 -8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 100 578 420 263 105
11. Phải trả ngắn hạn khác 60,557 59,882 58,478 66,407 65,716
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 3,423 3,113 2,793 2,793
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 194,592 189,630 182,472 184,266 179,854
1. Phải trả người bán dài hạn 44,974 44,974 44,974 44,974 44,974
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,145 2,796 2,796 2,796 2,796
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 141,889 138,033 130,875 132,418 128,006
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 3,827 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,584 3,827 0 4,079 4,079
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 691,139 699,292 700,732 718,137 725,937
I. Vốn chủ sở hữu 691,139 699,292 700,732 718,137 725,937
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,077 2,077 2,044 2,044 2,044
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,113 17,575 17,575 17,575 17,575
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,749 80,440 81,896 99,292 107,131
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 74,622 63,428 63,428 63,428 98,102
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,127 17,011 18,468 35,863 9,029
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,094 1,094 1,110 1,120 1,081
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,671,305 1,942,340 2,086,812 2,099,099 2,183,089