|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.027.893
|
1.145.825
|
1.059.066
|
1.127.716
|
957.741
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.343
|
10.681
|
14.319
|
10.013
|
4.322
|
|
1. Tiền
|
10.343
|
10.681
|
14.319
|
10.013
|
4.322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
4.892
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
4.892
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
784.482
|
594.379
|
530.135
|
659.436
|
606.374
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
214.960
|
196.579
|
112.728
|
237.407
|
142.063
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
590.774
|
417.587
|
437.660
|
440.479
|
475.604
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
813
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.881
|
15.160
|
14.694
|
16.496
|
23.654
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.947
|
-34.947
|
-34.947
|
-34.947
|
-34.947
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
227.379
|
505.460
|
474.732
|
421.163
|
289.828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
244.290
|
522.371
|
491.286
|
437.717
|
305.326
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16.910
|
-16.910
|
-16.554
|
-16.554
|
-15.497
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.189
|
32.804
|
37.380
|
34.604
|
52.325
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.145
|
10.914
|
15.319
|
22.262
|
29.029
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
21.846
|
22.060
|
12.342
|
21.088
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
44
|
44
|
0
|
0
|
2.207
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
914.447
|
940.988
|
1.040.033
|
1.055.373
|
1.271.411
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.519
|
8.519
|
8.519
|
8.925
|
8.775
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8.319
|
8.319
|
8.319
|
8.925
|
8.775
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
783.871
|
795.899
|
930.414
|
902.062
|
892.650
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
783.871
|
795.899
|
930.414
|
902.062
|
892.650
|
|
- Nguyên giá
|
2.240.334
|
2.291.617
|
2.467.047
|
2.484.951
|
2.522.450
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.456.463
|
-1.495.717
|
-1.536.633
|
-1.582.888
|
-1.629.800
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.041
|
1.041
|
1.041
|
1.041
|
1.041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.041
|
-1.041
|
-1.041
|
-1.041
|
-1.041
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65.724
|
78.806
|
49.184
|
94.796
|
322.753
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3.585
|
3.585
|
3.585
|
3.585
|
3.585
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
62.140
|
75.222
|
45.600
|
91.211
|
319.169
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39.237
|
39.237
|
33.250
|
33.250
|
33.250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.622
|
7.622
|
1.635
|
1.635
|
1.635
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.635
|
-1.635
|
-1.635
|
-1.635
|
-1.635
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33.250
|
33.250
|
33.250
|
33.250
|
33.250
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.097
|
18.527
|
18.666
|
16.340
|
13.983
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.912
|
11.477
|
11.870
|
9.712
|
7.829
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7.185
|
7.050
|
6.797
|
6.629
|
6.154
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.942.340
|
2.086.812
|
2.099.099
|
2.183.089
|
2.229.152
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.243.048
|
1.386.081
|
1.380.961
|
1.457.152
|
1.496.444
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.053.419
|
1.203.609
|
1.196.695
|
1.277.299
|
1.326.734
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
800.348
|
928.213
|
927.957
|
927.316
|
1.017.267
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
110.300
|
131.486
|
80.127
|
136.741
|
88.519
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.868
|
25.567
|
84.133
|
114.555
|
121.540
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.175
|
20.239
|
14.167
|
13.543
|
8.690
|
|
6. Phải trả người lao động
|
44.600
|
34.850
|
20.849
|
16.538
|
17.723
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.245
|
1.244
|
0
|
-8
|
681
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
578
|
420
|
263
|
105
|
578
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
59.882
|
58.478
|
66.407
|
65.716
|
68.950
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.423
|
3.113
|
2.793
|
2.793
|
2.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
189.630
|
182.472
|
184.266
|
179.854
|
169.710
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
44.974
|
44.974
|
44.974
|
44.974
|
44.974
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.796
|
2.796
|
2.796
|
2.796
|
2.538
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
138.033
|
130.875
|
132.418
|
128.006
|
117.833
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
3.827
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.827
|
0
|
4.079
|
4.079
|
4.365
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
699.292
|
700.732
|
718.137
|
725.937
|
732.707
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
699.292
|
700.732
|
718.137
|
725.937
|
732.707
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.077
|
2.044
|
2.044
|
2.044
|
2.044
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.575
|
17.575
|
17.575
|
17.575
|
17.575
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
80.440
|
81.896
|
99.292
|
107.131
|
113.897
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
63.428
|
63.428
|
63.428
|
98.102
|
98.259
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.011
|
18.468
|
35.863
|
9.029
|
15.639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.094
|
1.110
|
1.120
|
1.081
|
1.085
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.942.340
|
2.086.812
|
2.099.099
|
2.183.089
|
2.229.152
|