|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137,037
|
161,196
|
185,105
|
202,083
|
188,114
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137,037
|
161,196
|
185,105
|
202,083
|
188,114
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
115,870
|
135,301
|
153,599
|
168,461
|
152,805
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,168
|
25,895
|
31,505
|
33,622
|
35,309
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
133
|
108
|
8
|
16
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,674
|
1,410
|
2,840
|
2,629
|
1,966
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,674
|
1,410
|
2,840
|
2,629
|
1,966
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,052
|
8,539
|
10,629
|
11,029
|
12,289
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,475
|
6,643
|
7,637
|
9,035
|
8,152
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,990
|
9,437
|
10,508
|
10,937
|
12,919
|
|
12. Thu nhập khác
|
531
|
504
|
477
|
419
|
413
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
1
|
0
|
7
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
530
|
503
|
477
|
411
|
408
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,520
|
9,940
|
10,985
|
11,348
|
13,327
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
701
|
999
|
1,076
|
1,243
|
1,340
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
701
|
999
|
1,076
|
1,243
|
1,340
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,819
|
8,941
|
9,909
|
10,106
|
11,987
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,819
|
8,941
|
9,909
|
10,106
|
11,987
|