単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,037 161,196 185,105 202,083 188,114
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137,037 161,196 185,105 202,083 188,114
4. Giá vốn hàng bán 115,870 135,301 153,599 168,461 152,805
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,168 25,895 31,505 33,622 35,309
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 133 108 8 16
7. Chi phí tài chính 1,674 1,410 2,840 2,629 1,966
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,674 1,410 2,840 2,629 1,966
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,052 8,539 10,629 11,029 12,289
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,475 6,643 7,637 9,035 8,152
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,990 9,437 10,508 10,937 12,919
12. Thu nhập khác 531 504 477 419 413
13. Chi phí khác 1 1 0 7 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 530 503 477 411 408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,520 9,940 10,985 11,348 13,327
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 701 999 1,076 1,243 1,340
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 701 999 1,076 1,243 1,340
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,819 8,941 9,909 10,106 11,987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,819 8,941 9,909 10,106 11,987