Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51.678 43.471 35.593 49.860 44.413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.009 435 2.996 7.648 3.782
1. Tiền 1.009 435 796 7.648 3.782
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2.200 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.488 2.645 8.704 10.828 6.828
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.488 2.645 8.704 10.828 6.828
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.651 25.439 17.847 21.269 18.862
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29.087 26.089 18.560 20.446 17.969
2. Trả trước cho người bán 322 139 95 109 288
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 413 381 363 1.885 1.776
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.170 -1.170 -1.170 -1.170 -1.170
IV. Tổng hàng tồn kho 16.067 14.559 5.753 10.107 14.867
1. Hàng tồn kho 16.067 14.559 5.753 10.107 14.867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 463 393 294 8 73
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 463 5 287 0 65
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 388 1 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 6 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.916 16.380 16.510 13.820 16.103
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.444 2.792 3.156 2.056 2.280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.444 2.792 3.156 2.056 2.280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.181 9.095 8.613 10.258 13.399
1. Tài sản cố định hữu hình 9.932 8.847 8.366 10.013 13.154
- Nguyên giá 76.101 74.288 74.664 75.197 77.155
- Giá trị hao mòn lũy kế -66.169 -65.441 -66.297 -65.184 -64.000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 248 248 247 246 245
- Nguyên giá 258 258 258 258 258
- Giá trị hao mòn lũy kế -10 -11 -12 -13 -14
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 30 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 30 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.291 4.493 4.740 1.476 424
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.291 4.493 4.740 1.476 424
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 70.594 59.851 52.103 63.680 60.516
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27.965 19.296 11.930 23.083 19.234
I. Nợ ngắn hạn 26.930 18.181 10.730 22.068 18.219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.070 4.899 0 3.813 5.397
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.312 6.443 5.240 8.253 3.027
4. Người mua trả tiền trước 395 332 344 596 692
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 363 914 947 1.709 1.862
6. Phải trả người lao động 1.602 543 795 1.580 1.712
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 353 151 145 149 150
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.848 4.889 3.255 4.546 2.301
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 851 0 0 1.420 2.447
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 135 10 4 2 630
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.036 1.115 1.200 1.015 1.015
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.036 1.115 1.200 1.015 1.015
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42.628 40.555 40.173 40.596 41.282
I. Vốn chủ sở hữu 42.222 40.148 39.767 40.190 40.876
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 8.379 8.379 8.379 8.379 8.379
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.562 2.562 2.562 2.562 2.562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.281 2.207 1.826 2.249 2.934
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.281 2.207 1.826 2.249 2.934
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 406 406 406 406 406
1. Nguồn kinh phí 124 124 124 124 124
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 282 282 282 282 282
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 70.594 59.851 52.103 63.680 60.516