|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,621,755
|
7,463,078
|
7,314,239
|
7,376,349
|
7,632,908
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,644,503
|
1,596,223
|
1,665,430
|
1,851,248
|
2,130,663
|
|
1. Tiền
|
1,644,503
|
1,596,223
|
1,665,430
|
1,851,248
|
2,130,663
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,730,299
|
3,430,475
|
3,253,805
|
3,089,751
|
3,257,929
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,539,308
|
3,239,834
|
3,184,785
|
2,882,700
|
2,940,632
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
104,669
|
228,649
|
23,545
|
88,464
|
223,535
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
214,307
|
87,715
|
166,371
|
239,987
|
230,029
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-127,985
|
-125,722
|
-120,896
|
-121,399
|
-136,267
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,090,439
|
2,243,264
|
2,202,855
|
2,231,886
|
2,053,878
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,090,439
|
2,243,264
|
2,202,855
|
2,231,886
|
2,053,878
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
156,515
|
193,115
|
192,149
|
203,464
|
190,438
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,567
|
4,784
|
3,326
|
2,511
|
3,872
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
151,659
|
184,847
|
185,058
|
196,828
|
181,356
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,289
|
3,485
|
3,765
|
4,124
|
5,211
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
467,570
|
579,904
|
610,473
|
703,465
|
843,431
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,337
|
1,295
|
2,323
|
2,329
|
1,955
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,337
|
1,295
|
2,323
|
2,329
|
1,955
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
311,783
|
351,583
|
373,323
|
369,650
|
363,599
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
230,241
|
268,187
|
290,674
|
282,284
|
278,470
|
|
- Nguyên giá
|
1,141,365
|
1,188,851
|
1,234,932
|
1,250,025
|
1,238,141
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-911,124
|
-920,664
|
-944,259
|
-967,741
|
-959,670
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
81,542
|
83,395
|
82,649
|
87,366
|
85,129
|
|
- Nguyên giá
|
144,889
|
150,425
|
153,741
|
162,348
|
163,571
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63,347
|
-67,030
|
-71,092
|
-74,982
|
-78,442
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
150,318
|
222,206
|
229,896
|
327,324
|
474,375
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
150,318
|
222,206
|
229,896
|
327,324
|
474,375
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,131
|
4,821
|
4,931
|
4,163
|
3,502
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,131
|
4,821
|
4,931
|
4,163
|
3,502
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,089,325
|
8,042,982
|
7,924,712
|
8,079,815
|
8,476,339
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,684,885
|
4,775,859
|
4,635,612
|
4,681,136
|
4,961,086
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,684,048
|
4,775,022
|
4,634,774
|
4,680,299
|
4,960,248
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,511,403
|
3,387,008
|
3,273,029
|
2,939,342
|
3,089,525
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
568,308
|
544,742
|
418,034
|
754,509
|
935,628
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36,857
|
33,311
|
45,950
|
51,220
|
63,809
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,540
|
20,777
|
21,865
|
21,467
|
16,906
|
|
6. Phải trả người lao động
|
62,785
|
69,856
|
86,677
|
67,876
|
69,918
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46,516
|
72,138
|
139,877
|
242,763
|
146,838
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
101,035
|
156,604
|
160,414
|
115,242
|
151,558
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
343,604
|
490,585
|
488,927
|
487,879
|
486,067
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,404,440
|
3,267,123
|
3,289,100
|
3,398,679
|
3,515,253
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,404,440
|
3,267,123
|
3,289,100
|
3,398,679
|
3,515,253
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
866,532
|
1,063,131
|
1,063,131
|
1,063,131
|
1,063,131
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
589,737
|
720,216
|
720,216
|
720,216
|
7,202,159
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
635,104
|
170,709
|
192,686
|
302,265
|
418,840
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
534,218
|
0
|
0
|
0
|
302,265
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
100,886
|
170,709
|
192,686
|
302,265
|
116,575
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,089,325
|
8,042,982
|
7,924,712
|
8,079,815
|
8,476,339
|