Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,621,755 7,463,078 7,314,239 7,376,349 7,632,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,644,503 1,596,223 1,665,430 1,851,248 2,130,663
1. Tiền 1,644,503 1,596,223 1,665,430 1,851,248 2,130,663
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,730,299 3,430,475 3,253,805 3,089,751 3,257,929
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,539,308 3,239,834 3,184,785 2,882,700 2,940,632
2. Trả trước cho người bán 104,669 228,649 23,545 88,464 223,535
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 214,307 87,715 166,371 239,987 230,029
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -127,985 -125,722 -120,896 -121,399 -136,267
IV. Tổng hàng tồn kho 2,090,439 2,243,264 2,202,855 2,231,886 2,053,878
1. Hàng tồn kho 2,090,439 2,243,264 2,202,855 2,231,886 2,053,878
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 156,515 193,115 192,149 203,464 190,438
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,567 4,784 3,326 2,511 3,872
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 151,659 184,847 185,058 196,828 181,356
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,289 3,485 3,765 4,124 5,211
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 467,570 579,904 610,473 703,465 843,431
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,337 1,295 2,323 2,329 1,955
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,337 1,295 2,323 2,329 1,955
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 311,783 351,583 373,323 369,650 363,599
1. Tài sản cố định hữu hình 230,241 268,187 290,674 282,284 278,470
- Nguyên giá 1,141,365 1,188,851 1,234,932 1,250,025 1,238,141
- Giá trị hao mòn lũy kế -911,124 -920,664 -944,259 -967,741 -959,670
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81,542 83,395 82,649 87,366 85,129
- Nguyên giá 144,889 150,425 153,741 162,348 163,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,347 -67,030 -71,092 -74,982 -78,442
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 150,318 222,206 229,896 327,324 474,375
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 150,318 222,206 229,896 327,324 474,375
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,131 4,821 4,931 4,163 3,502
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,131 4,821 4,931 4,163 3,502
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,089,325 8,042,982 7,924,712 8,079,815 8,476,339
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,684,885 4,775,859 4,635,612 4,681,136 4,961,086
I. Nợ ngắn hạn 4,684,048 4,775,022 4,634,774 4,680,299 4,960,248
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,511,403 3,387,008 3,273,029 2,939,342 3,089,525
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 568,308 544,742 418,034 754,509 935,628
4. Người mua trả tiền trước 36,857 33,311 45,950 51,220 63,809
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,540 20,777 21,865 21,467 16,906
6. Phải trả người lao động 62,785 69,856 86,677 67,876 69,918
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46,516 72,138 139,877 242,763 146,838
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 101,035 156,604 160,414 115,242 151,558
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 343,604 490,585 488,927 487,879 486,067
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 837 837 837 837 837
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 837 837 837 837 837
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,404,440 3,267,123 3,289,100 3,398,679 3,515,253
I. Vốn chủ sở hữu 3,404,440 3,267,123 3,289,100 3,398,679 3,515,253
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 235,474 235,474 235,474 235,474 235,474
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,077,593 1,077,593 1,077,593 1,077,593 1,077,593
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 866,532 1,063,131 1,063,131 1,063,131 1,063,131
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 589,737 720,216 720,216 720,216 7,202,159
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 635,104 170,709 192,686 302,265 418,840
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 534,218 0 0 0 302,265
- LNST chưa phân phối kỳ này 100,886 170,709 192,686 302,265 116,575
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,089,325 8,042,982 7,924,712 8,079,815 8,476,339