|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.814.699
|
7.621.755
|
7.463.078
|
7.314.239
|
7.376.349
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.572.970
|
1.644.503
|
1.596.223
|
1.665.430
|
1.851.248
|
|
1. Tiền
|
1.572.970
|
1.644.503
|
1.596.223
|
1.665.430
|
1.851.248
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.336.522
|
3.730.299
|
3.430.475
|
3.253.805
|
3.089.751
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.295.915
|
3.539.308
|
3.239.834
|
3.184.785
|
2.882.700
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59.837
|
104.669
|
228.649
|
23.545
|
88.464
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
117.648
|
214.307
|
87.715
|
166.371
|
239.987
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-136.878
|
-127.985
|
-125.722
|
-120.896
|
-121.399
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.772.510
|
2.090.439
|
2.243.264
|
2.202.855
|
2.231.886
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.772.510
|
2.090.439
|
2.243.264
|
2.202.855
|
2.231.886
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
132.697
|
156.515
|
193.115
|
192.149
|
203.464
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.279
|
1.567
|
4.784
|
3.326
|
2.511
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
125.208
|
151.659
|
184.847
|
185.058
|
196.828
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.209
|
3.289
|
3.485
|
3.765
|
4.124
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
466.763
|
467.570
|
579.904
|
610.473
|
703.465
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.392
|
1.337
|
1.295
|
2.323
|
2.329
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.392
|
1.337
|
1.295
|
2.323
|
2.329
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
315.691
|
311.783
|
351.583
|
373.323
|
369.650
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
231.900
|
230.241
|
268.187
|
290.674
|
282.284
|
|
- Nguyên giá
|
1.120.801
|
1.141.365
|
1.188.851
|
1.234.932
|
1.250.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-888.902
|
-911.124
|
-920.664
|
-944.259
|
-967.741
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83.791
|
81.542
|
83.395
|
82.649
|
87.366
|
|
- Nguyên giá
|
143.769
|
144.889
|
150.425
|
153.741
|
162.348
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.978
|
-63.347
|
-67.030
|
-71.092
|
-74.982
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
145.599
|
150.318
|
222.206
|
229.896
|
327.324
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
145.599
|
150.318
|
222.206
|
229.896
|
327.324
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.081
|
4.131
|
4.821
|
4.931
|
4.163
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.081
|
4.131
|
4.821
|
4.931
|
4.163
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.281.462
|
8.089.325
|
8.042.982
|
7.924.712
|
8.079.815
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.979.704
|
4.684.885
|
4.775.859
|
4.635.612
|
4.681.136
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.978.867
|
4.684.048
|
4.775.022
|
4.634.774
|
4.680.299
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.549.377
|
3.511.403
|
3.387.008
|
3.273.029
|
2.939.342
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
671.376
|
568.308
|
544.742
|
418.034
|
754.509
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37.161
|
36.857
|
33.311
|
45.950
|
51.220
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25.900
|
13.540
|
20.777
|
21.865
|
21.467
|
|
6. Phải trả người lao động
|
126.986
|
62.785
|
69.856
|
86.677
|
67.876
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
119.597
|
46.516
|
72.138
|
139.877
|
242.763
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
102.171
|
101.035
|
156.604
|
160.414
|
115.242
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
346.300
|
343.604
|
490.585
|
488.927
|
487.879
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.301.758
|
3.404.440
|
3.267.123
|
3.289.100
|
3.398.679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.301.758
|
3.404.440
|
3.267.123
|
3.289.100
|
3.398.679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
235.474
|
235.474
|
235.474
|
235.474
|
235.474
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.077.593
|
1.077.593
|
1.077.593
|
1.077.593
|
1.077.593
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
866.532
|
866.532
|
1.063.131
|
1.063.131
|
1.063.131
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
589.737
|
589.737
|
720.216
|
720.216
|
720.216
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
532.422
|
635.104
|
170.709
|
192.686
|
302.265
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
534.218
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
532.422
|
100.886
|
170.709
|
192.686
|
302.265
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.281.462
|
8.089.325
|
8.042.982
|
7.924.712
|
8.079.815
|