Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 207.185 207.729 143.604 82.106 630.183
2. Điều chỉnh cho các khoản 56.641 32.727 28.608 49.599 0
- Khấu hao TSCĐ 29.819 23.648 19.150 28.361 98.883
- Các khoản dự phòng -455 -7.633 -4.857 -10.394 -22.932
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3.526 -2.745 -3.262 10.977 -1.004
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.207 -365 -192 -180 -1.141
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 25.959 19.821 17.769 20.834 81.804
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 263.826 240.456 172.212 131.705 785.792
- Tăng, giảm các khoản phải thu -510.287 -428.173 186.944 329.734 796.441
- Tăng, giảm hàng tồn kho 184.285 -161.096 104.732 -417.143 -505.255
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 76.577 508.908 -644.702 119.181 -333.696
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.271 -381 -3.224 1.844 -706
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -22.822 -18.510 -2.035 -43.478 -114.999
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -828 -12.664 -13.067 -2.711 -37.557
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6.971 180 333 513 1.351
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -780 -2.835 -1.541 -40.120 -46.312
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4.328 125.884 -200.348 79.526 545.060
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25.338 -51.369 -25.422 -14.804 -129.248
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 272
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9.586 4.684 5.559 12.469 25.587
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15.752 -46.685 -19.862 -2.335 -103.390
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.203.477 1.217.411 1.165.329 954.055 4.561.289
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.301.151 -830.353 -1.014.198 -845.221 -4.114.699
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -58.869 -58.869 -117.737
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -97.674 387.058 92.263 49.965 328.853
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -117.753 466.257 -127.947 127.156 770.523
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 920.200 802.447 1.268.704 1.140.757 802.447
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 122
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 802.447 1.268.704 1.140.757 1.268.034 1.572.970