|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,812,996
|
9,374,853
|
8,579,287
|
8,392,655
|
10,025,551
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,185
|
3,036
|
9,381
|
10,938
|
13,940
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,809,811
|
9,371,817
|
8,569,906
|
8,381,718
|
10,011,611
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,497,679
|
5,056,326
|
4,859,098
|
5,257,300
|
6,236,406
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,312,132
|
4,315,491
|
3,710,808
|
3,124,418
|
3,775,205
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
464,444
|
202,418
|
229,665
|
329,436
|
451,195
|
|
7. Chi phí tài chính
|
706,214
|
943,222
|
1,016,019
|
799,893
|
742,486
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
662,460
|
878,880
|
938,755
|
737,829
|
686,005
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
774,159
|
1,077,442
|
873,698
|
717,040
|
839,067
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
85,060
|
88,908
|
92,523
|
118,200
|
119,704
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
371,489
|
579,845
|
662,726
|
578,337
|
644,933
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,387,972
|
3,983,377
|
3,042,905
|
2,674,463
|
3,558,344
|
|
12. Thu nhập khác
|
24,571
|
46,839
|
25,217
|
32,754
|
26,571
|
|
13. Chi phí khác
|
11,683
|
154,130
|
11,252
|
17,508
|
66,409
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12,887
|
-107,291
|
13,965
|
15,246
|
-39,839
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,400,860
|
3,876,086
|
3,056,871
|
2,689,709
|
3,518,506
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
272,057
|
370,027
|
292,080
|
297,408
|
419,017
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6,929
|
-6,776
|
-22,062
|
-3,825
|
-49,462
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
265,128
|
363,251
|
270,017
|
293,583
|
369,555
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,135,731
|
3,512,835
|
2,786,853
|
2,396,126
|
3,148,950
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
941,016
|
823,005
|
599,025
|
402,610
|
620,953
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,194,716
|
2,689,830
|
2,187,828
|
1,993,516
|
2,527,997
|