単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,693 29,115 46,872 34,286 46,195
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37,693 29,115 46,872 34,286 46,195
4. Giá vốn hàng bán 27,878 24,813 27,331 23,446 23,224
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,815 4,302 19,540 10,840 22,970
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,623 505 5,446 1,194 1,379
7. Chi phí tài chính 8,703 6,338 6,442 5,566 6,465
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,100 6,130 5,701 5,368 5,345
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,300 2,884 3,161 3,116 3,703
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,774 4,842 5,287 4,872 6,332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,339 -9,257 10,097 -1,519 7,849
12. Thu nhập khác 11 17 17 240 336
13. Chi phí khác 370 111 113 48 80
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -359 -94 -96 191 255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,698 -9,352 10,001 -1,328 8,104
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6,698 -9,352 10,001 -1,328 8,104
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6,698 -9,352 10,001 -1,328 8,104