Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24.794 26.898 35.758 32.629 37.693
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 24.794 26.898 35.758 32.629 37.693
4. Giá vốn hàng bán 29.848 25.984 31.097 27.507 27.878
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -5.054 914 4.661 5.122 9.815
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.279 1.027 8.302 3.419 1.623
7. Chi phí tài chính 5.541 5.715 5.665 6.236 8.703
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.446 5.540 5.354 5.892 6.100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.465 3.049 2.975 2.789 3.300
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.646 5.850 6.203 5.239 5.774
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -18.426 -12.673 -1.880 -5.723 -6.339
12. Thu nhập khác 18 30 31 26 11
13. Chi phí khác 32 70 43 37 370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -13 -39 -13 -11 -359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -18.440 -12.713 -1.893 -5.734 -6.698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -18.440 -12.713 -1.893 -5.734 -6.698
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -18.440 -12.713 -1.893 -5.734 -6.698