単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,872 34,286 46,195 43,966 32,782
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,872 34,286 46,195 43,966 32,782
4. Giá vốn hàng bán 27,331 23,446 23,224 24,149 29,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,540 10,840 22,970 19,817 3,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,446 1,194 1,379 586 1,078
7. Chi phí tài chính 6,442 5,566 6,465 5,133 5,018
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,701 5,368 5,345 4,907 4,990
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,161 3,116 3,703 3,073 3,169
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,287 4,872 6,332 4,759 5,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,097 -1,519 7,849 7,438 -9,053
12. Thu nhập khác 17 240 336 21 10
13. Chi phí khác 113 48 80 100 36
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -96 191 255 -79 -26
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,001 -1,328 8,104 7,359 -9,079
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,001 -1,328 8,104 7,359 -9,079
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,001 -1,328 8,104 7,359 -9,079