|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,872
|
34,286
|
46,195
|
43,966
|
32,782
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,872
|
34,286
|
46,195
|
43,966
|
32,782
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,331
|
23,446
|
23,224
|
24,149
|
29,324
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,540
|
10,840
|
22,970
|
19,817
|
3,458
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,446
|
1,194
|
1,379
|
586
|
1,078
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,442
|
5,566
|
6,465
|
5,133
|
5,018
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,701
|
5,368
|
5,345
|
4,907
|
4,990
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,161
|
3,116
|
3,703
|
3,073
|
3,169
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,287
|
4,872
|
6,332
|
4,759
|
5,402
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,097
|
-1,519
|
7,849
|
7,438
|
-9,053
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
240
|
336
|
21
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
113
|
48
|
80
|
100
|
36
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-96
|
191
|
255
|
-79
|
-26
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
-9,079
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
-9,079
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
-9,079
|